Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử: Sự hình thành phát triển và tinh thần, đặc điểm

Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, một tôn phái Phật giáo đặc trưng của Việt Nam, được sáng lập vào thế kỷ 13 bởi vua Trần Nhân Tông. Sự ra đời của thiền phái này là dấu ấn của sự thăng hoa và phát triển mạnh mẽ của Phật giáo tại Việt Nam, là minh chứng cho khả năng tiếp thu và sáng tạo trong việc phát triển các giá trị tâm linh của người Việt. Trúc Lâm Yên Tử đã để lại một di sản văn hóa và tinh thần sâu sắc, góp phần làm phong phú thêm bản sắc Phật giáo Việt Nam.

Thiền Phái Trúc Lâm do ai sáng lập?

Thiền phái Trúc Lâm, do vua Trần Nhân Tông sáng lập, là biểu tượng Phật giáo chính thức của Đại Việt thời Trần. Sau khi triều đại này suy tàn, hệ thống truyền thừa của phái cũng mai một. Vua Trần Nhân Tông, con trưởng của Trần Thánh Tông, hai lần đánh thắng quân Nguyên Mông, sau nhường ngôi và xuất gia. Ông tu hành tại Yên Tử, lập Thiền phái Trúc Lâm và tiếp tục giảng dạy Phật pháp, truyền bồ tát giới cho hoàng thân, quý tộc.

Tượng Tam Tổ Trúc Lâm
Tượng Tam Tổ Trúc Lâm

Thiền sư Pháp Loa, đệ tử của Nhân Tông, được ấn chứng và trao truyền y bát, kế thừa làm tổ thứ hai. Ông giảng dạy nhiều kinh điển quan trọng và đào tạo nhiều đệ tử. Huyền Quang, tổ thứ ba, từng là trạng nguyên, từ quan để xuất gia, học đạo với Pháp Loa, và truyền bá thiền học. Sau khi ông mất, Quốc sư An Tâm tiếp nối sự nghiệp. Dưới sự lãnh đạo của ba vị tổ, Phật giáo Việt Nam thời Trần đạt đến đỉnh cao của sự thống nhất và phát triển.

Sự hình thành và phát triển của Thiền Phái Trúc Lâm Yên Tử

Sự hình thành

Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, mang đậm dấu ấn văn hóa Đại Việt, nổi bật với tư tưởng nhập thế, hòa quyện giữa đạo và đời. Chủ trương của dòng thiền này là tích cực tham gia vào đời sống xã hội, giúp phật tử vừa tu tập theo đạo lý Thiền Tông, vừa hoàn thành trách nhiệm công dân với đất nước.

Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử ra đời vào thế kỷ 13, kết quả của sự hợp nhất giữa ba thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi, Thảo Đường và Vô Ngôn Thông. Quá trình hợp nhất này là cầu nối giữa Phật giáo thời Lý và Trần, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Phật giáo Việt Nam. Tháng 8 năm Kỉ Hợi 1299, vua Trần Nhân Tông từ bỏ vương vị, lên núi Yên Tử tu khổ hạnh với đạo hiệu Hương Vân Đại Đầu Đà, còn được gọi là Trúc Lâm Đại Đầu Đà, trở thành vị sơ tổ của Thiền phái Trúc Lâm.

Xem thêm  Tam Thế Phật gồm những vị Phật nào? Ý nghĩa thờ Tam Thế Phật

Theo cuốn “Thiền Sư Việt Nam“, giai đoạn đầu của thiền phái, từ thế kỷ 13 đến giữa thế kỷ 14, nổi bật với tám vị thiền sư: Thông Thiền, Huệ Trung, Ứng Thuận, Tức Lự, Tiêu Dao, Pháp Hoa, Trúc Lâm, và Huyền Quang. Thiền phái Trúc Lâm có nguồn gốc từ núi Yên Tử, do đó thường được gọi là thiền phái Trúc Lâm Yên Tử để phân biệt với các thiền phái ở quốc gia khác.

Điều Ngự Giác Hoàng, tức vua Trần Nhân Tông, đã sáng lập phái thiền này với mục tiêu thống nhất Phật giáo Đại Việt. Ngài đã học thiền từ Tuệ Trung Thượng Sĩ và đạt đến giác ngộ, do đó, thiền phái Trúc Lâm chịu ảnh hưởng sâu sắc từ truyền thống Yên Tử và Tuệ Trung Thượng Sĩ. Núi Yên Tử, được thiền sư Huyền Quang khai sơn, trở thành trung tâm của Phật giáo Trúc Lâm. Ba vị tổ đầu tiên của thiền phái Trúc Lâm là Trúc Lâm Đại Đầu Đà, tôn giả Huyền Quang và tôn giả Pháp Loa.

Vua Trần Nhân Tông, tên thật là Trần Khâm, trị vì đất nước từ năm 1278 đến 1293, sau đó nhường ngôi cho con trai là Trần Anh Tông và xuất gia tại Ninh Bình, rồi tu tại núi Yên Tử, Quảng Ninh, và lập nên Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Ngài được người dân tôn kính gọi là Phật hoàng. Việc thành lập thiền phái Trúc Lâm Yên Tử đã thống nhất toàn bộ giáo hội Phật giáo, phát triển tư tưởng Phật giáo, tổ chức giáo hội và đào tạo tăng ni, phật tử.

lược qtrình phát triển

Do nhiều tài liệu về Thiền tông Việt Nam đã thất lạc, nên chúng ta chỉ có thể tóm lược về sự hình thành và phát triển của thiền phái Trúc Lâm. Sự ra đời của thiền phái này đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong quá trình bản địa hóa Phật giáo, cho thấy rằng Phật giáo đã bén rễ sâu vào đời sống của người Việt.

Theo truyền thống Yên Tử, Hương Vân Đại Đầu Đà thuộc thế hệ thứ sáu. Ngài đã thống nhất ba thiền phái Vô Ngôn Thông, Tỳ Ni Đa Lưu Chi và Thảo Đường thành thiền phái Trúc Lâm. Tuy nhiên, vua Trần Thái Tông mới là người đặt nền móng cho thiền phái này, trong khi Phật hoàng Trần Nhân Tông làm rạng danh thiền phái. Đây là dòng thiền Phật giáo đầu tiên do người Việt sáng lập.

Từ đầu thế kỷ 13 đến giữa thế kỷ 14, thiền phái Trúc Lâm phát triển với sự đóng góp của tám vị thiền sư: Thông Thiền, Ứng Thuận, Tức Lự, Huệ Trung, Tiêu Dao, Trúc Lâm, Pháp Hoa và Huyền Quang. Sau khi tổ Huyền Quang mất vào năm 1334, không có nhiều tài liệu ghi chép về thiền phái này.

Đến thế kỷ 17, thiền sư Hương Hải (1625 – 1715), một quan chức thời Hậu Lê, đã từ bỏ quan trường và xuất gia, được cho là thuộc phái thiền Trúc Lâm, tạo ra ảnh hưởng lớn cho thiền phái này. Nửa cuối thế kỷ 17, thiền sư Chân Nguyên Tuệ Hải, dù xuất thân từ Tông Lâm Tế, đã nỗ lực làm sống lại tinh thần của thiền phái Trúc Lâm và là tác giả cuốn “Thiền Tông Bản Hạnh”, kể về cuộc đời tu hành và ngộ đạo của năm vị vua Trần. Sau đó, thiền phái Trúc Lâm lại trải qua một giai đoạn trầm lắng.

Xem thêm  Đức Chúa Ông là ai? Sự tích về Đức Chúa Ông

Tinh thần và đặc điểm của Thiền Phái Trúc Lâm

Thiền phái Trúc Lâm, nổi bật với sự kết hợp giữa đạo và đời, đã phát triển rực rỡ trong thời kỳ trị vì của năm vị vua nhà Trần: Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông, Trần Anh Tông và Trần Minh Tông. Đặc biệt, vua Trần Nhân Tông là người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm, người đã gắn bó mật thiết với tinh thần và đặc điểm của dòng thiền này. Để hiểu rõ hơn về tinh thần và đặc điểm của Thiền phái Trúc Lâm, chúng ta cần tìm hiểu về cuộc đời tu hành ngộ đạo của hai vị vua nổi bật: Trần Thái Tông và Trần Nhân Tông.

  • Vua Trần Thái Tông

Vua Trần Thái Tông, vị vua đầu tiên của nhà Trần, lên ngôi khi mới 8 tuổi. Đến năm 20 tuổi, do nhiều nỗi khổ tâm và bất an, ngài bỏ ngai vàng và lên núi Yên Tử tìm sự bình an. Tại đây, ngài gặp Đại sa-môn Quốc sư Trúc Lâm (Thiền sư Viên Chứng) và bày tỏ nguyện vọng cầu làm Phật. Quốc sư đã giải thích rằng Phật không ở nơi núi non mà ở trong tâm. Ngộ được tâm là ngộ được Phật.

Sau đó, Trần Thủ Độ và các quan lên núi thỉnh ngài về kinh thành. Theo lời khuyên của Quốc sư, ngài trở về và vừa làm vua vừa tu hành. Hơn 10 năm sau, ngài ngộ đạo, trở thành thiền sư và lãnh đạo đất nước đánh tan quân xâm lược Mông Cổ. Sau đó, ngài nhường ngôi cho con là Trần Thánh Tông, lui về lập am ở Vũ Lâm, vừa cố vấn cho con vừa tu hành.

  • Vua Trần Nhân Tông

Trần Nhân Tông, vị vua thứ ba của nhà Trần, cũng như Trần Thái Tông, có ý nguyện xuất gia. Sau khi được Tuệ Trung Thượng Sĩ khai thị, ngài thấu hiểu cốt tủy của Thiền tông. Ngài là một vị vua anh hùng, hai lần đánh bại quân Nguyên-Mông, giữ vững bờ cõi. Khi đất nước ổn định, ngài nhường ngôi cho con và lên núi Yên Tử tu hành, lập Thiền phái Trúc Lâm và lấy hiệu Trúc Lâm Đại Đầu Đà.

Tượng Phật Hoàng Trần nhân Tông. Nguồn: tripmap.vn
Tượng Phật Hoàng Trần nhân Tông. Nguồn: tripmap.vn

Trong thời gian làm vua, ngài sống giản dị, hết lòng lo cho dân. Sau khi xuất gia, ngài đi khắp nơi giáo hóa nhân dân hành thập thiện và phá bỏ các miếu thờ tà thần. Cuộc đời của hai vua Trần Thái Tông và Trần Nhân Tông thể hiện tinh thần và chủ trương của Thiền phái Trúc Lâm:

  • Phật tại tâm: Tinh thần cốt lõi của Thiền phái Trúc Lâm là Phật tại tâm, nếu khéo tu thì ở đâu cũng thành tựu.
  • Nhập thế: Thiền phái Trúc Lâm chủ trương nhập thế, nghĩa là vừa tu hành vừa đảm đương trách nhiệm xã hội, góp phần xây dựng đất nước và giáo hóa nhân dân.
  • Đạo và đời khăng khít: Thiền phái này không tách rời đạo và đời, luôn phát huy tính trí tuệ, can đảm và anh hùng của con người Việt, tạo nên những chiến công hiển hách và thời kỳ thịnh trị.
Xem thêm  Tìm hiểu một số hoạ tiết thường được sử dụng trên các vật phẩm thờ

Dưới thời các ngài, tinh thần Thiền phái Trúc Lâm đã thấm nhuần vào mọi tầng lớp trong xã hội, từ Tăng Ni đến quan chức và dân thường, giúp đoàn kết toàn dân và phát triển một xã hội an hòa, vững mạnh.

Thiền phái Trúc Lâm, dưới sự lãnh đạo của các vị vua nhà Trần, đã ghi dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Việt Nam. Tinh thần nhập thế, kết hợp giữa đạo và đời, đã tạo ra một chuẩn mực đạo đức và tri thức, góp phần vào sự thịnh vượng của đất nước. Di sản văn hóa và tinh thần của Thiền phái Trúc Lâm vẫn sống mãi trong lòng người Việt, là nguồn cảm hứng bất tận cho sự tiến bộ và phát triển của xã hội.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0967978951
icons8-exercise-96 chat-active-icon