Tìm hiểu về tín ngưỡng và tục thờ tại Việt Nam

Khái quát về tín ngưỡng và tục thờ tại Việt Nam

Từ những ngày đầu của cuộc sống nguyên thủy cho đến thời kỳ phát triển nghề cấy và trồng lúa nước, người Việt đã nhận thấy sự quan trọng của bốn yếu tố: Cây, Đất, Nước, và Trời (bao gồm thời tiết và khí hậu). Những yếu tố này đóng vai trò then chốt, quyết định sự hình thành và phát triển của cuộc sống con người. Qua quá trình lao động không ngừng, con người đã tạo ra những sản phẩm cơ bản như hạt thóc, bát cơm, những thứ nuôi sống họ hằng ngày. Chính vì tầm quan trọng to lớn này, người Việt đã tôn thờ các yếu tố tự nhiên đó, hình thành nên tín ngưỡng thờ Mẹ (hay còn gọi là Mẫu theo tiếng Hán).

Theo thời gian, tín ngưỡng thờ Mẫu phát triển sâu rộng, trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người Việt. Đồng thời, tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên cũng dần xuất hiện và lan tỏa mạnh mẽ, không chỉ ở người Việt mà còn ở nhiều dân tộc ít người khác. Thờ cúng Tổ tiên biểu hiện lòng biết ơn và sự kính trọng đối với những người đã khuất, là sợi dây kết nối giữa các thế hệ trong gia đình và cộng đồng.

Tóm lại, từ những ngày đầu tiên, người Việt đã phát triển một hệ thống tín ngưỡng phong phú, bắt nguồn từ sự tôn thờ thiên nhiên và tiếp tục mở rộng qua việc thờ cúng Tổ tiên, góp phần làm phong phú thêm đời sống văn hóa và tinh thần của dân tộc.

Tín ngưỡng là gì?

Tín ngưỡng là niềm tin của con người, thể hiện qua các lễ nghi gắn với phong tục, tập quán truyền thống. Những niềm tin này nhằm mang lại sự bình an về tinh thần cho cả cá nhân lẫn cộng đồng và thường liên quan đến các yếu tố siêu nhiên. Tuy nhiên, tín ngưỡng chỉ lưu truyền trong một vùng lãnh thổ hoặc một cộng đồng dân chúng nhất định và được coi là một dạng thấp hơn của tôn giáo.

Theo pháp luật Việt Nam (Khoản 1 và 5 Điều 2 Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2016) tín ngưỡng là niềm tin của con người được thể hiện qua những lễ nghi gắn liền với phong tục và tập quán truyền thống, nhằm mang lại sự bình an về tinh thần cho cá nhân và cộng đồng.

Tín ngưỡng của người Việt phản ánh ở ba mặt chính: tín ngưỡng phồn thực, tín ngưỡng sùng bái tự nhiên và tín ngưỡng sùng bái con người. Những tín ngưỡng này được hình thành trên nền tảng xã hội nông nghiệp cổ truyền và được truyền từ đời này qua đời khác trong quần chúng, chưa phát triển thành tôn giáo.

Tục thờ là gì?

Tục thờ là thói quen của con người trong việc thể hiện lòng tôn kính đối với các vị thánh, các vật thiêng hoặc linh hồn của người đã khuất thông qua các hình thức lễ nghi và cúng bái. Những phong tục này đã tồn tại từ lâu đời và trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của nhân dân, được mọi người công nhận và làm theo.

Chỉ những tín ngưỡng đã trở thành thói quen lâu đời và được cộng đồng thừa nhận, thực hành đều đặn mới được coi là tục thờ.

Người Việt có nhiều tục thờ phong phú, bao gồm:

  • Tục thờ cúng Tổ tiên: Đây là một trong những tục thờ phổ biến nhất, thể hiện lòng hiếu thảo và sự tôn kính đối với ông bà, cha mẹ và các bậc tiền nhân.
  • Tục thờ Mẫu: Tôn thờ các vị Mẫu, những vị thần mẹ có quyền năng bảo trợ cho con người trong cuộc sống.
  • Tục thờ Thần: Tôn thờ các vị thần linh có công với cộng đồng, các vị thần bảo vệ làng xóm, mùa màng và cuộc sống người dân.
  • Tục thờ Thành hoàng: Tôn thờ các vị thần cai quản và bảo vệ từng làng, từng xã, mỗi địa phương có một vị Thành hoàng riêng, được xem như người bảo trợ cho sự an lành và phát triển của cộng đồng.
Xem thêm  Top 3 bộ Hoành Phi – Câu Đối – Cửa Võng đẹp nhất Sơn Đồng

Những tục thờ này không chỉ phản ánh lòng kính trọng và biết ơn của người Việt đối với các thế lực siêu nhiên và những người có công lao mà còn tạo nên một bản sắc văn hóa độc đáo, được truyền từ đời này sang đời khác.

Những tín ngưỡng ở Việt Nam

Theo các tài liệu được công bố chính thức, tín ngưỡng truyền thống Việt Nam được phân chia thành năm nhóm chính:

  • Tín ngưỡng phồn thực
  • Sùng bái tự nhiên: Bao gồm việc thờ cúng động vật và cây cối.
  • Thờ người: Bao gồm các hình thức thờ Hồn vía, Tổ tiên, Tổ nghề, Thành hoàng, Giỗ Tổ Hùng Vương, Tứ bất tử, và Tiền hiền.
  • Thờ Thần: Bao gồm thờ Thổ Địa, Thần Tài, Táo Quân, Hà Bá, Môn Quan, Phúc Lộc Thọ, và các vị thần khác.
  • Thờ Mẫu

Tín ngưỡng phồn thực

Tìm hiểu về tín ngưỡng và tục thờ tại Việt Nam
Tín ngưỡng phồn thực. Nguồn ảnh: Internet

Tín ngưỡng phồn thực là niềm tin và sự sùng bái đối với sự sinh tồn và nảy nở của tự nhiên và con người. Từ “phồn” có nghĩa là nhiều, và “thực” có nghĩa là nảy nở, do đó tín ngưỡng phồn thực hướng đến việc cầu sinh và mong muốn sự no đủ, thịnh vượng.

Tín ngưỡng phồn thực trên thế giới

Ở Ấn Độ, tín ngưỡng phồn thực thường được thể hiện qua việc thờ cúng cơ quan sinh dục nam, được gọi là Linga. Hình ảnh của Linga xuất hiện phổ biến trong nhiều đền đài cổ ở các nước như Miến Điện, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Campuchia và Champa. Những tháp và hình trụ được xây dựng để làm biểu tượng cho Linga, thể hiện sự tôn thờ sự sinh sản và sức mạnh sáng tạo.

Tín ngưỡng phồn thực ở Việt Nam

Ở Việt Nam, tín ngưỡng phồn thực được đồng hóa và biểu hiện qua việc thờ cúng cả cơ quan sinh dục nam và nữ, gọi là sinh thực khí (Linga và Yoni). Người Việt còn thờ các cặp đôi nam nữ với tên gọi cụ thể như Ông Đùng và Bà Đà, Ông Khiu và Bà Khiu. Những lễ thức này không chỉ dừng lại ở việc thờ cúng hình tượng mà còn bao gồm cả việc thờ hành vi giao phối.

Mục đích của những nghi lễ này là cầu mong cho mùa màng bội thu, sự sinh sôi của vạn vật, và sự đông đúc, hạnh phúc của con cháu. Tín ngưỡng phồn thực ở Việt Nam phản ánh khát vọng của con người về sự phồn thịnh và no đủ, hòa quyện với tín ngưỡng thờ cúng và tôn kính tự nhiên.

Như vậy, tín ngưỡng phồn thực không chỉ là một phần của đời sống tinh thần mà còn là một biểu tượng văn hóa, phản ánh sâu sắc sự tôn trọng và khao khát hòa hợp với tự nhiên của người Việt và các dân tộc khác trên thế giới.

Thờ sinh thực khí

Thờ cơ quan sinh dục nam nữ, được gọi là sinh thực khí (sinh = đẻ, thực = nảy nở, khí = công cụ), là một phần của tín ngưỡng phồn thực. Ở Việt Nam, việc này thường gọi là thờ cúng Nõ Nường, trong đó Nõ tượng trưng cho bộ phận sinh dục nam và Nường (nang, mong nang) tượng trưng cho bộ phận sinh dục nữ. Ngoài ra, còn có các biến thể như thờ cột đá tự nhiên hoặc các kẽ đá nứt tự nhiên, thể hiện sự tôn sùng sinh thực khí qua các biểu tượng tự nhiên.

Thờ hành vi giao phối

Thờ hành vi giao phối là một dạng tín ngưỡng phồn thực độc đáo, phổ biến ở khu vực Đông Nam Á. Ở Việt Nam, điều này được thể hiện qua nhiều hình thức khác nhau. Ví dụ, trên nắp thạp đồng Đào Thịnh (Yên Bái, niên đại 500 TCN), có tượng bốn đôi nam nữ đang giao hợp. Trên nắp trống đồng Hoàng Hạ, có hình ảnh cặp chim trong tư thế đạp mái. Các tượng cóc, cá sấu (rồng) giao phối và điệu múa “tùng – dí” trong các lễ hội làng ở Vĩnh Phúc, cũng như các tượng nam nữ với bộ phận sinh dục quá cỡ thường thấy ở các nhà mồ Tây Nguyên, đều là những biểu hiện rõ rệt của tín ngưỡng này.

Những hình thức thờ cúng này thể hiện mong muốn cầu mong sự sinh sôi, nảy nở và sự thịnh vượng, hòa hợp với tự nhiên.

Tín ngưỡng thờ Mẫu

Tín ngưỡng thờ MẫuTìm hiểu về tín ngưỡng và tục thờ tại Việt Nam
Tín ngưỡng thờ Mẫu

Tín ngưỡng thờ Mẫu là việc tôn vinh và thờ cúng người phụ nữ, thường là những người mẹ đã sinh ra ai đó. Tín ngưỡng này cũng bao gồm sự tôn xưng và ngưỡng mộ các nữ thần gắn liền với các hiện tượng tự nhiên và vũ trụ, những người được cho là có chức năng sáng tạo, bảo trợ và bảo vệ sự sống của con người. Các vị nữ thần này thường đại diện cho các yếu tố tự nhiên như trời, đất, sông, nước, núi, và rừng.

Xem thêm  Ý nghĩa tượng Bồ Tát Chuẩn Đề và một số lưu ý khi thờ tượng

Các vị nữ thần trong tín ngưỡng thờ Mẫu

Những vị nữ thần được tôn kính trong tín ngưỡng thờ Mẫu thường có các danh hiệu như:

  • Thánh Mẫu: Như Thánh Mẫu Liễu Hạnh, Chúa Xứ Thánh Mẫu, Linh Sơn Thánh Mẫu.
  • Quốc Mẫu: Như Quốc Mẫu Âu Cơ.
  • Vương Mẫu: Như mẹ của Thánh Gióng được tôn là Vương Mẫu.

Nguồn gốc và sự phát triển

Tục thờ Mẫu xuất phát từ tục thờ nữ thần. Các Thánh Mẫu, tất cả đều là nữ thần, được thờ trong các đền, chùa, miếu và điện. Riêng Thánh Mẫu Liễu Hạnh được thờ trong phủ như Phủ Dầy, Phủ Tây Hồ.

Ảnh hưởng của Đạo giáo và sự hình thành đạo Mẫu

Dưới ảnh hưởng của Đạo giáo Trung Quốc, tín ngưỡng thờ Mẫu ở Việt Nam đã phát triển và hình thành Tín ngưỡng Tam Phủ và Tứ Phủ:

  • Tam Phủ: Bao gồm Thiên Phủ (miền trời), Nhạc Phủ (miền rừng núi), Thoải Phủ (miền sông nước).
  • Tứ Phủ: Bao gồm ba phủ trên và thêm Địa Phủ (miền đất đai).

Các Mẫu trong tín ngưỡng này gồm:

  • Mẫu Thượng Thiên: Cai quản miền trời.
  • Mẫu Thượng Ngàn: Cai quản miền rừng núi.
  • Mẫu Thoải: Cai quản miền sông nước.
  • Mẫu Địa: Cai quản miền đất đai.

Vào thế kỷ XVI, trên cơ sở tín ngưỡng Tam Phủ và Tứ Phủ, với sự ra đời của Thánh Mẫu Liễu Hạnh, một tôn giáo bản địa sơ khai đã hình thành, đó là đạo Mẫu. So với tín ngưỡng thờ nữ thần, các nghi lễ của Đạo Mẫu đã được chuẩn hóa hơn, trong đó nghi lễ Hầu Bóng là một điển hình.

Sự phát triển hiện nay

Hiện nay, tín ngưỡng thờ Mẫu đã phát triển sâu rộng khắp cả nước và còn lan tỏa ra cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Đây là một phần quan trọng của di sản văn hóa Việt Nam, góp phần tạo nên sự đa dạng và phong phú trong đời sống tâm linh của người Việt.

Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương

Tìm hiểu về tín ngưỡng và tục thờ tại Việt Nam
Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Nguồn ảnh: Internet

Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là một phần không thể thiếu của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, là biểu hiện cao nhất của văn hóa dân gian Việt Nam. Nó thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với Hùng Vương và các tiền bối đã có công lớn trong việc xây dựng và bảo vệ nước nhà. Trong tâm thức của người Việt, Hùng Vương là vị thủy tổ, người khai sinh ra dân tộc Việt. Với lòng tôn kính và biết ơn, cộng đồng người Việt thờ cúng Hùng Vương, tạo nên một tín ngưỡng văn hóa sâu sắc, là biểu tượng của sự đoàn kết, yêu thương và sự vượt qua mọi khó khăn để bảo vệ tổ quốc.

Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương bắt nguồn từ tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, một phần không thể thiếu của văn hóa dân gian Việt Nam. Nó đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần và góp phần tạo nên bản sắc văn hóa độc đáo của cộng đồng người Việt. Đây là một trong những nét đặc trưng quan trọng, thể hiện sự kính trọng và biết ơn đối với nguồn gốc và lịch sử của dân tộc.

Tín ngưỡng thờ Anh hùng dân tộc

Lịch sử của Việt Nam chứa đựng những trang sử vĩ đại về sự chống lại ngoại xâm và chống lại thiên tai. Với tinh thần yêu nước sâu sắc và đạo lý “uống nước, nhớ nguồn“, người Việt Nam luôn tôn trọng và ghi nhớ công lao của những bậc tiền nhân. Tín ngưỡng thờ cúng các anh hùng dân tộc là biểu hiện rõ ràng của truyền thống này, được thể hiện qua hệ thống các đền, miếu, lăng, phủ trải dài khắp đất nước.

Mọi người Việt đều biết ơn và tôn vinh những người đã đóng góp cho gia đình, làng xóm và đất nước. Có rất nhiều anh hùng đã góp phần vào các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, giáo dục, y tế và hậu thế luôn ghi nhận và thờ phụng để tôn vinh công lao của họ.

Tín ngưỡng thờ Anh hùng dân tộc không chỉ phản ánh nhu cầu đoàn kết cộng đồng mà còn là một phần không thể thiếu của đời sống tinh thần của người dân. Nó thể hiện truyền thống yêu nước sâu sắc và đạo lý “uống nước, nhớ nguồn“. Khắp mọi nơi trên khắp cả nước, từ các tỉnh thành đến các vùng quê, đều tồn tại các đình, đền, miếu, phủ… thờ cúng các vị anh hùng đã hiến dâng cho dân, cho nước. Điều này là một phần không thể thiếu của di sản văn hóa và tinh thần của người Việt Nam, góp phần tạo nên sức mạnh và lòng tự hào của dân tộc.

Xem thêm  Ông Hoàng Bơ và sự tích về Ông Hoàng Bơ

Tín ngưỡng thờ Thành Hoàng

Tìm hiểu về tín ngưỡng và tục thờ tại Việt Nam
Tín ngưỡng thờ Thành Hoàng. Nguồn ảnh: Internet

Thành hoàng là vị thần cai trị, bảo vệ và định đoạt phúc họa cho một cộng đồng người sống trong một đơn vị hành chính. Khái niệm “thành hoàng” xuất phát từ tiếng Hán – Việt, được du nhập vào Việt Nam từ thời kỳ Đường và phát triển qua các triều đại của lịch sử Việt Nam.

Ở Việt Nam, có hai hệ thống thành hoàng khác nhau: hệ thành hoàng theo kiểu Trung Quốc và hệ thành hoàng làng của người Việt.

Hệ thống thành hoàng làng thường được biểu thị bằng hai chữ “Thành hoàng“. Trong văn bản, chúng thường được gọi là “Đương cảnh thành hoàng”, “Bản cảnh thành hoàng”, “Bổn cảnh thành hoàng”, là các khái niệm chỉ đến một vị thần cụ thể của từng địa phương, một vị thần phù hộ cho cộng đồng tại đó, thường không phải do quyết định từ nhà vua mà là do sự thờ cúng tự nguyện của người dân. Các vị thần này thường được tín ngưỡng từ lâu và sau đó được công nhận chính thức bởi nhà vua, được phong tước vương và trở thành quan lại thiêng của triều đình, trấn giữ và bảo vệ làng.

Một số thành hoàng được công nhận bởi nhà nước có thể là những vị thần mà nhà nước phong kiến cho là tà thần, như những người chết trẻ, trẻ con, người ăn xin, ăn trộm… Dân làng thường thờ cúng những vị thần này vì tin rằng họ có thể gây ra các tai họa khi bị tức giận.

Thành hoàng thường được thờ cúng tại các đình, miếu. Thần thường được thờ cúng trong miếu chỉ là một bệ thờ đơn giản trên đó đặt lễ hương, đèn và lọ hoa, thường có một bảng chữ Hán ghi tên thần. Trong khi đó, ở các đình, đền, bài trí và bố trí phức tạp hơn với các thần thể hiện trong các ngai vàng, bàn thờ. Thành hoàng không chỉ là biểu tượng của lịch sử và văn hóa mà còn là biểu hiện của sự hy vọng và lòng kính trọng của cả làng. Nó thể hiện quyền uy siêu việt và cũng là một mối liên kết vô hình giữa cộng đồng, giúp làng xóm trở thành một cộng đồng có tổ chức chặt chẽ. Dân làng đối với thành hoàng cũng kính trọng như con cháu đối với tổ tiên, đó là một phần không thể thiếu của văn hóa và tinh thần của người Việt Nam.

Tục thờ cúng thần tài

Tục thờ cúng thần tài. Nguồn ảnh: Internet

Thần Tài là vị thần được coi là mang lại may mắn và tài lộc cho gia đình. Việc thờ cúng Thần Tài được xem là yếu tố quan trọng giúp gia chủ thịnh vượng trong kinh doanh và cuộc sống. Trong lễ bái Thần Tài, người ta thường kể lại câu chuyện về một lái buôn tên Âu Minh và nô tỳ Như Nguyệt. Nhờ sự bảo vệ của Thần Tài, Âu Minh đã trở nên giàu có và thịnh vượng. Tuy nhiên, khi Âu Minh đánh Như Nguyệt vào một ngày Tết, sự vận đỏi của ông bắt đầu suy thoái và trở nên nghèo khó. Từ đó, người ta thường thờ cúng Thần Tài để cầu mong sự thịnh vượng và tránh xa khỏi sự rủi ro.

Khi lập bàn thờ Thần Tài, người ta thường không đặt nó ở vị trí cao. Bàn thờ thường được trang trí bằng giấy màu đỏ và đặt ở một góc nào đó trong nhà.

Trong cuộc sống hàng ngày, người ta có thể thờ cúng Thần Tài bất kỳ lúc nào cần. Cúng Thần Tài thường đơn giản với trầu, nước và trái cây vào ngày thường. Trong các dịp lễ tết và giỗ, người ta thường cúng Thần Tài bằng cỗ mặn. Thường thì hương thơm được thắp vào buổi chiều hàng ngày. Tục thờ cúng Thần Tài đặc biệt quan trọng đối với các nhà hàng, cửa hàng buôn bán và doanh nghiệp ở miền Nam Việt Nam.

Ngoài Thần Tài, một số gia đình cũng thờ cúng Ông Địa như một phần của tín ngưỡng truyền thống của họ.

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về các tín ngưỡng truyền thống phong phú và đa dạng tại Việt Nam. Từ việc thờ cúng Tổ tiên, Mẫu Thượng Thiên, Hùng Vương đến việc tôn thờ các vị thần như Thần Tài, Thành Hoàng, cũng như các anh hùng dân tộc, mỗi loại tín ngưỡng đều phản ánh một phần của lịch sử, văn hóa và lòng biết ơn của người Việt đối với những người tiên khởi, vị thần hay anh hùng đã có công với đất nước. Mong rằng những thông tin mà Phúc Lâm tổng hợp và tham khảo này sẽ giúp bạn hiểu thêm về vẻ đẹp và ý nghĩa sâu sắc của các tín ngưỡng tại Việt Nam.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0967978951
icons8-exercise-96 chat-active-icon