Tam, Tứ Phủ là gì? Một số khái niệm trong Tam, Tứ Phủ

Trong hệ thống tín ngưỡng dân gian Việt Nam, Tam, Tứ Phủ đóng vai trò quan trọng, đánh dấu sự kết hợp hài hòa giữa tâm linh và văn hóa dân tộc. Những khái niệm này không chỉ là những nét đặc trưng của đời sống tâm linh mà còn là một phần không thể thiếu của truyền thống và văn hóa Việt. Bài viết này sẽ đưa ra một số khái niệm cơ bản trong Tam, Tứ Phủ cũng như những giá trị văn hóa ẩn sau những tín ngưỡng này. Hãy cùng nhau khám phá và hiểu rõ hơn về Tam, Tứ Phủ – những truyền thống tâm linh đậm chất Việt Nam.

Tìm hiểu chung về Tam, Tứ Phủ

Tìm hiểu về Tam Phủ

Tam Phủ tại Trung Quốc

Tam Phủ là gì? Tam Phủ là một khái niệm quan trọng trong Đạo giáo Trung Hoa, đặc biệt được thể hiện thông qua các nghi lễ cúng. Hai nghi lễ phổ biến nhất về Tam Phủ là “Tam Phủ Thục Mệnh” và “Tam Phủ Đối Khám“. Thông qua nghiên cứu kỹ lưỡng các nghi lễ này, ta có thể hiểu rõ hơn về các vị thần được thờ trong Tam Phủ, cũng như cách tổ chức và thứ tự của chúng.

Qua việc so sánh với các nghi lễ Tứ Phủ, có một số điểm nhận định quan trọng:

Các vị thần được thờ trong Tam Phủ không bao gồm Thánh Mẫu hoặc Ngũ Vị Tôn Quan, mà thường là những vị thần liên quan trực tiếp đến Đạo Giáo Trung Hoa. Ví dụ như Thiên Phủ thường thờ các vị tiên thánh cõi trời, Địa Phủ thờ các vị thần linh cõi âm ti, và Thủy Phủ thờ các vị tiên thánh cõi sông nước.

Quan điểm về Địa Phủ trong Tam Phủ khác biệt so với Tứ Phủ. Trong Tam Phủ, Địa Phủ thường đề cập đến các vị thần linh cai quản cõi âm ti, trong khi Tứ Phủ thường thờ các vị tiên thánh cai quản cõi nhân gian trên mặt đất.

Tam Phủ không thờ Quan Âm Bồ Tát, cho thấy sự phân biệt rõ ràng giữa tín ngưỡng Tam Phủ và Đạo Phật, điều này khác biệt so với Tứ Phủ, nơi có sự kết hợp giữa Đạo Phật và các giáo lý Phật giáo.

Nhìn chung, Tam Phủ là một phần quan trọng của Đạo giáo Trung Hoa, nhưng đã trải qua sự biến đổi và chuyển hóa khi du nhập vào Việt Nam. Sự phát triển của tín ngưỡng Tứ Phủ ở Việt Nam là kết quả của sự tương tác giữa văn hóa Trung Hoa và dân tộc Việt.

Tam Phủ tại Việt Nam

Tượng Tam Toà Thánh Mẫu tại Phúc Lâm Sơn Đồng
Tượng Tam Toà Thánh Mẫu tại Phúc Lâm Sơn Đồng

Xem chi tiết mẫu Tượng Tam Tòa Thánh Mẫu trên

Theo quan điểm truyền thống của người Việt, thế giới được chia thành ba miền chính: Thiên (trời), Địa (đất và vùng đồng bằng), và Thủy (vùng sông nước). Mỗi miền này đều có các vị thần linh và quan thần chăm sóc và cai quản. Khái niệm “Phủ” ở đây đại diện cho nơi làm việc và quản lý của các thần linh chư vị trong ba miền trên.

Tam Phủ của người Việt bao gồm:

  • Thiên Phủ: Gồm các vị thần linh cai quản bầu trời, kiểm soát các hiện tượng tự nhiên như mưa, gió, bão, sấm chớp.
  • Địa Phủ: Bao gồm các thần linh quản lý đất đai, được coi là nguồn gốc của sự sống và tất cả các sinh linh trên mặt đất.
  • Thuỷ Phủ: Gồm các vị thần linh trị vì các vùng sông nước, hỗ trợ cho nghề trồng lúa nước và ngư nghiệp.

Trong tranh thờ Tam Phủ mà người Việt thường vẽ, có sự thể hiện sự phát triển mới khi Quan Âm Bồ Tát và Thánh Mẫu đã được thêm vào thờ phụng. Điều này thể hiện sự kết hợp và pha trộn giữa tín ngưỡng truyền thống và các yếu tố mới, thể hiện lòng kính trọng và tôn trọng đối với các vị thần linh quan trọng trong văn hóa Việt Nam.

Màu sắc đại diện Tam Phủ

Mỗi thành phần của Tam Phủ được biểu thị thông qua sự chọn lựa màu sắc có ý nghĩa sâu sắc trong nền văn hóa truyền thống:

  • Thiên Phủ: Được biểu thị bằng màu xanh, tượng trưng cho bầu trời. Màu xanh không chỉ là biểu tượng của không gian trời, mà còn đại diện cho sức sống, tươi tắn và sức mạnh tự nhiên.
  • Địa Phủ: Được biểu thị bằng màu vàng, tượng trưng cho đất đai. Màu vàng là biểu tượng của sự giàu có, sức sống, và cũng thường được liên kết với những giá trị truyền thống và văn hóa.
  • Thuỷ Phủ: Được biểu thị bằng màu trắng, tượng trưng cho nước. Màu trắng là biểu tượng của sự thuần khiết, trong trắng và thường được liên kết với các yếu tố linh thiêng và tinh khiết.

Mỗi màu sắc này không chỉ đơn thuần là sự kết hợp hài hòa về mặt thị giác, mà còn mang đến ý nghĩa sâu sắc, kết nối với đặc tính và vai trò của từng thành phần trong Tam Phủ.

Tìm hiểu về Tứ Phủ

Lịch sử hình thành Tứ Phủ

Lịch sử hình thành của Tín ngưỡng Tam Tứ Phủ là một hành trình phát triển và tiến hóa từ khái niệm Tam Phủ ban đầu. Trong giai đoạn khởi nguyên, Tam Phủ được hiểu như là ba miền Thiên, Địa, Thoải, mỗi miền có các vị thần linh và quan thần cai quản. Trong thời kỳ này, khái niệm Nhạc Phủ chưa xuất hiện.

Sự xuất hiện của Nhạc Phủ được kết nối chặt chẽ với câu chuyện Mẫu Thượng Ngàn hiển linh giúp vua Lê Thái Tổ trong trận đánh Xương Giang, Chi Lăng. Đàn đom đóm kết đèn dẫn đường trong đêm chiến trận là hình ảnh đặc biệt, và việc sắc phong Nhạc Phủ Lê Mại Đại Vương là một biểu tượng của sự quan tâm và thờ phụng từ vua Lê Thái Tổ.

Theo thời gian, Tín ngưỡng Tam Phủ phát triển thêm một bậc và trở thành Tín ngưỡng Tứ Phủ, bao gồm:

  • Thiên Phủ: Các vị thần linh cai quản bầu trời, kiểm soát các hiện tượng tự nhiên như mưa, gió, bão, sấm chớp.
  • Nhạc Phủ: Các thần linh trông coi miền rừng núi, mang lại của cải cho chúng sinh.
  • Thuỷ Phủ: Các vị thần linh trị vì các miền sông nước, hỗ trợ cho nghề trồng lúa nước và ngư nghiệp.
  • Địa Phủ: Các thần linh quản lý vùng đất đai, được coi là nguồn gốc của sự sống.
Xem thêm  Kích thước hoành phi câu đối theo phong thủy

Sự phát triển này thể hiện sự thăng trầm và sự linh hoạt của tín ngưỡng dựa trên cảm nhận và trải nghiệm của cộng đồng qua thời gian.

Màu sắc đại diện Tứ Phủ

Từ thời kỳ hình thành tín ngưỡng Tứ Phủ. Màu sắc đại diện cho mỗi Phủ đã có sự thay đổi nhất định, tạo nên sự đa dạng và tượng trưng cho từng khía cạnh của tự nhiên và tâm linh:

  • Thiên Phủ: Màu đỏ được chọn làm biểu tượng, tượng trưng cho sức mạnh, năng lượng và vị trí quan trọng của Thiên Phủ trong thế giới tín ngưỡng Tứ Phủ.
  • Địa Phủ: Màu vàng được chọn, kết nối với màu vàng của đất đai.
  • Thoải Phủ: Màu trắng được chọn làm biểu tượng, tượng trưng cho sự thuần khiết và trong trắng của nước.
  • Nhạc Phủ: Màu xanh được chọn làm biểu tượng, tượng trưng cho sự tươi mới và hòa bình của rừng xanh núi non.

Thứ tự các Phủ

Trong các lễ cúng và bản chầu văn hiện nay, thứ tự của Tứ Phủ thường được sắp xếp là Thiên, Địa, Thuỷ, Nhạc. Tuy nhiên, có một quan điểm phổ biến khác với thứ tự này là Thiên, Nhạc, Thuỷ, Địa, được thể hiện qua các danh hiệu:

  • Đệ Nhất Thượng Thiên
  • Đệ Nhị Thượng Ngàn
  • Đệ Tam Thoải Phủ
  • Đệ Tứ Khâm Sai (Đệ Tứ Địa Phủ)

Quan điểm này khá phổ biến và cũng được nhiều người ưa chuộng hơn, không còn duy trì sự sắp xếp truyền thống. Thứ tự này không chỉ phản ánh sự thăng trầm của Tứ Phủ mà còn phản ánh không gian từ cao xuống thấp: từ tầng trời (Thiên) xuống vùng cao nguyên rừng núi (Nhạc); tiếp theo là vùng đại dương sông nước (Thuỷ hay còn đọc là thoải), và cuối cùng là vùng địa phủ. Sự linh hoạt trong thứ tự này mang đến cái nhìn toàn diện về sự sắp xếp không gian và tầm quan trọng của mỗi Phủ trong Tứ Phủ.

Tứ Phủ thờ những ai?

Tứ Phủ, giống như Tam Phủ, không chỉ đơn thuần là sự thờ phụng của một số vị thần cụ thể, mà là biểu tượng của toàn bộ vũ trụ. Khi nói đến Tứ Phủ Thánh Chầu, Tứ Phủ Thánh Hoàng, người ta tự hiểu rằng đó không chỉ là việc thờ phụng một vài vị thần cụ thể mà là sự tôn vinh cho toàn bộ thế giới thần linh, không giới hạn trong số lượng vị thần. Tam Phủ Công Đồng, Tứ Phủ Vạn Linh đều thể hiện sự tôn thờ và kính trọng đối với toàn bộ chư thần, với sự linh diệu và vẻ đẹp của tín ngưỡng thờ Mẫu.

Tín ngưỡng thờ Tam Phủ và Tứ Phủ không chỉ đơn thuần tập trung vào một số vị thần cụ thể mà là sự kết nối với toàn bộ vũ trụ. Trong truyền thuyết, Thánh Mẫu là hình ảnh của người mẹ che chở, ân cần, và yêu thương tất cả mọi sinh linh. Số lượng vị Thánh Mẫu có thể được coi là vô tận, phản ánh sự đa dạng và kích thước kỳ diệu của tâm linh. Câu hỏi về số lượng vị Thánh Mẫu có thể có nhiều câu trả lời, có thể là vô số vị, nhưng cũng có thể là một vị duy nhất, một điều kỳ diệu của tâm linh, như nguyên lý “vạn pháp duy tâm tạo vậy”.

Mặc dù có người cho rằng Tứ Phủ chỉ bao gồm một số vị thần cụ thể, nhưng quan điểm chính xác hơn là trong hệ thống Tứ Phủ, những vị thần được thờ chính thức đại diện và đứng đầu, nhưng vẫn tồn tại những vị thần khác nằm trong Tín ngưỡng Tam Tứ Phủ và nhận được sự thờ phụng.

Hệ thống thần linh trong Tam Tứ Phủ

Tam, Tứ Phủ là gì? Một số khái niệm trong Tam, Tứ Phủ
Tranh màu nước tái hiện thần điện Đạo Mẫu Tứ Phủ bởi hoạ sĩ Đoàn Thành Lộc. Nguồn: Wikipedia

Trong tín ngưỡng thờ Tam Tứ Phủ, việc thờ cúng các vị thần linh đứng đầu và đại diện cho từng miền Thiên Địa Thủy Nhạc là một phần quan trọng, tạo nên một hệ thống tôn giáo đa dạng. Dưới ảnh hưởng của Đạo Giáo Trung Hoa, danh sách các vị thần rất đa dạng, bao gồm Vua Đế Thích, Ngọc Hoàng Thượng Đế, Thập Điện Minh Vương, Bát Hải Long Vương, và nhiều vị thần khác. Những vị thần này thường được thể hiện đầy đủ trong các bản văn Công Đồng.

Tuy nhiên, tín ngưỡng này cũng chịu sự ảnh hưởng của các vị thần bản địa, đặc biệt trong việc thờ cúng các vị thần nước Nam. Trong nền văn hóa Việt Nam, người ta thường chỉ biết đến Ngọc Hoàng Thượng Đế (Vua Cha Ngọc Hoàng) nhiều hơn. Các vị thần khác, đặc biệt là các vị thần bản địa, như Vĩnh Công Đại Vương (Vua Cha Bát Hải Động Đình), được tôn thờ và xếp hạng theo các hàng bậc rõ rệt.

Các vị thần được sắp xếp theo các hàng bậc nhất định trong đền thờ của Tín ngưỡng Tam Tứ Phủ. Cấp cao nhất là Tam Toà Thánh Mẫu, theo sau là Hàng Quan Lớn (Tôn Quan), Hàng Thánh Chầu (Chầu Bà), Hàng Thánh Hoàng (Ông Hoàng), Hàng Thánh Cô (Tiên Cô), và Hàng Thánh Cậu (Cậu Hoàng). Điều này thể hiện sự tổ chức và tôn trọng đối với các vị thần linh, mỗi vị thần có vị trí quan trọng và ý nghĩa trong hệ thống tín ngưỡng này. Cao nhất trong Tam Tứ Phủ là Thánh Mẫu Liễu Hạnh.

Dưới đây là danh sách các Chư Linh của Ban Tứ Phủ được phân chia chi tiết:

  • Bảo Dân Hộ Quốc Thánh Mẫu:
    • Mẫu Đệ Nhất (Thiên Phủ): Danh hiệu – Thanh Vân Công Chúa.
    • Mẫu Đệ Nhị (Địa Phủ): Danh hiệu – Liễu Hạnh Công Chúa.
    • Mẫu Đệ Tam (Thoải Phủ), có danh hiệu Xích Lân Công Chúa.
    • Mẫu Đệ Tứ (Nhạc Phủ), có danh hiệu Sơn Lâm Công Chúa.
  • Phụ Vương Đại Thánh:
    • Ngọc Hoàng Thượng Đế (Thiên Phủ)
    • Bát Hải Long Vương (Thoải Phủ)
    • Tản Viên Sơn Thánh (Nhạc Phủ)
    • Thập Diện Minh Vương (Địa Phủ)
  • Ngũ Vị Tôn Quan:
    • Quan Đệ Nhất: Quyền cai Thiên Phủ, mặc bào mầu đỏ.
    • Quan Đệ Nhị (Quan Giám Sát): Quản giám sát rừng núi, mặc bào mầu xanh lá cây.
    • Quan Đệ Tam (Quan Tam Phủ): Con vua Bát Hải Long Vương, mặc bào mầu trắng.
    • Quan Đệ Tứ (Quan Khâm Sai): Quan Địa Linh, mặc bào mầu vàng.
    • Quan Đệ Ngũ (Quan Tuần Tranh): Anh hùng hào kiệt, mặc bào mầu xanh biển.
  • Lục Phủ Tôn Ông:
    • Đệ Thất Vương Quan: Quan Điều Thất.
    • Đệ Thập Vương Quan: Quan Hoàng Triệu.
  • Tứ Phủ Chầu Bà:
    • Chầu Đệ Nhất (Thiên Phủ)
    • Chầu Đệ Nhị (Nhạc Phủ), có danh hiệu làNgôi Kiều Công Chúa.
    • Chầu Đệ Tam (Thoải Phủ): Danh hiệu – Thuỷ Điện Công Chúa.
    • Chầu Thác Bờ (Thoải Phủ & Nhạc Phủ): Bà chúa Thác Bờ.
    • Chầu Đệ Tứ (Địa Phủ): Danh hiệu – Chiêu Dung Công Chúa.
    • Chầu Năm (Nhạc Phủ): Danh hiệu – Suối Lân Công Chúa.
    • Chầu Lục (Nhạc Phủ): Danh hiệu – Lục Cung Công Chúa.
    • Chầu Bảy(Nhạc Phủ), Danh hiệu Tân La Công Chúa.
    • Chầu Tám (Nhạc Phủ): Danh hiệu – Nữ Tưởng Bát Nàn.
    • Chầu Chín Cửu Tỉnh:
    • Chầu Mười (Nhạc Phủ): Danh hiệu – Nữ Tướng Đồng Mỏ Chi Lăng.
    • Chầu Bé (Nhạc Phủ): Danh hiệu – Bắc Lệ Công Chúa.
    • Chầu Bà Bản Đền, có danh hiệu là Thủ Điện Công Chúa.
  • Thập Vị Quan Hoàng:
    • Ông Hoàng Cả (Thiên Phủ), có danh hiệu là Ông Hoàng Quận/Lê Lợi.
    • Ông Hoàng Đôi (Nhạc Phủ)
    • Ông Hoàng Bơ (Thoải Phủ)
    • Ông Hoàng Đệ Tứ (Địa Phủ), có danh hiệu là Ông Hoàng Khâm Sai.
    • Ông Hoàng Năm
    • Ông Hoàng Sáu
    • Ông Hoàng Bảy (Nhạc Phủ): Danh hiệu – Ông Bảo Hà.
    • Ông Hoàng Bát (Thoải Phủ): Danh hiệu – Ông Đệ Bát Đồng Bằng Sông Diêm.
    • Ông Hoàng Chín (Thiên Phủ), có danh hiệulà Ông Cờn Môn.
    • Ông Chín Thượng (Nhạc Phủ)
    • Ông Hoàng Mười (Địa Phủ): Danh hiệu – Ông Nghệ An.
Xem thêm  Hoành phi câu đối Đức Lưu Quang có ý nghĩa gì?
Một số mẫu Tượng Tam Tứ Phủ tại Phúc Lâm Sơn Đồng
Một số mẫu Tượng Tam Tứ Phủ tại Phúc Lâm Sơn Đồng

Xem thêm nhiều mẫu tượng Tam Tứ Phủ hơn TẠI ĐÂY

  • Tứ Phủ Tiên Cô:
    • Cô Đệ Nhất Thượng Thiên (Thiên Phủ)
    • Cô Đệ Nhất Thượng Ngàn (Nhạc Phủ)
    • Cô Đôi Thượng (Nhạc Phủ)
    • Cô Đôi Cam Đường (Nhạc Phủ)
    • Cô Bơ Hàn Sơn (Thoải Phủ): Cô Ba Bông & Cô Ba Tây Hồ.
    • Cô Tư (Địa Phủ)
    • Cô Năm Suối Lân (Nhạc Phủ)
    • Cô Sáu Sơn Trang (Nhạc Phủ)
    • Cô Bảy (Nhạc Phủ)
    • Cô Tám đồi chè (Nhạc Phủ)
    • Cô Chín Sòng Sơn (Thiên Phủ)
    • Cô Chín Thượng (Nhạc Phủ)
    • Cô Chín Thoải (Thoải Phủ)
    • Cô Mười Đồng Mỏ (Nhạc Phủ)
    • Cô Bé Đông Cuông (Nhạc Phủ)
    • Cô Bé Suối Ngang (Nhạc Phủ)
    • Cô Bé Thác Bờ (Thoải Phủ)
    • Cô Bé Thoải (Thoải Phủ)
    • Cô Bé Đen (Nhạc Phủ): Cô Bé Sóc.
  • Thập Vị Triều Cậu:
    • Cậu Hoàng Cả (Thiên Phủ)
    • Cậu Hoàng Đôi (Nhạc Phủ)
    • Cậu Hoàng Bơ (Thoải Phủ)
    • Cậu Hoàng Bé (Nhạc Phủ)
  • Quan Ngũ Hổ:
    • Đông Phương Giáp Ất Mộc Đức Thanh Hổ Thần Quan: Phụ trách miền Đông, mầu xanh.
    • Nam Phương Bính Đinh Hoa Đức Xích Hổ Thần Quan: Phụ trách miền Nam, mầu đỏ.
    • Trung Ương Mậu Kỷ Thổ Đức Hoàng Hổ Thần Quan: Phụ trách trung ương, mầu vàng.
    • Tây Phương Canh Thân Kim Đức Bạch Hổ Thần Quan: Phụ trách miền Tây, mầu trắng.
    • Bắc Phương Nhâm Quý Thuỷ Đức Hắc Hổ Thần Quan: Phụ trách miền Bắc, mầu đen.
  • Ông Lốt:
    • Thanh Xà Đại Tướng Quân
    • Bạch Xà Đại Tướng Quân

Một số khái niệm trong Tam Tứ Phủ

Đồng

Trong tín ngưỡng Tứ Phủ, từ “Đồng” xuất hiện rất nhiều trong các thuật ngữ như lên đồng, hầu đồng, đồng thầy, thanh đồng, đồng tân, đồng cựuốp đồng và nó mang theo mình nhiều ý nghĩa. Trong Hán Nôm, từ “Đồng” được viết: 僮.

Có ba ý nghĩa chính:

  • Đứa nhỏ (vị thành niên): Ý này đề cập đến trẻ con, người trẻ tuổi và đầy tớ trong gia đình.
  • Nô bộc, nô tì (như gia đồng – người đầy tớ trong nhà): Ý này liên quan đến nô lệ, người phục tùng và phụng sự cho người khác.
  • Họ Đồng: Ý nghĩa này không liên quan đến Tín Ngưỡng Tứ Phủ mà chỉ là việc đề cập đến họ Đồng.

Trong số ba ý nghĩa trên, ý nghĩa thứ ba không liên quan đến tín ngưỡng này, trong khi ý nghĩa thứ nhất và thứ hai có thể có liên quan. Một số người giải thích “Đồng” theo ý nghĩa đứa trẻ nhỏ, đồng thời kết hợp với việc hầu đồng, vì “người ngồi đồng” được ví như chiếc ghế cho thánh ngồi. Trong quan điểm này, người ngồi đồng trở thành một “đứa trẻ” thơ ngây, hòa nhập vào hình bóng thần thánh.

Tuy nhiên, cũng có quan điểm khác, theo đó, “Đồng” nên được hiểu theo ý nghĩa thứ hai – Nô tì, nô bộc, tức là người phụng sự, người làm việc, hầu cận cho một ai đó. Trong trường hợp này, “Đồng” là người làm việc cho Phật Thánh, các vị Thánh Mẫu và các thánh khác trong Công Đồng Tử Phủ. Hiểu theo cách này, các thuật ngữ khác cũng trở nên dễ hiểu và sáng sủa hơn.

Thanh Đồng

Chữ “Thanh” trong tiếng Hán viết là “” và có nhiều ý nghĩa như sau:

  • (Tính từ) Trong, tráng, đối lập với đục.
  • (Tính từ) Trong sạch, liêm khiết, cao khiết.
  • (Tính từ) Bề mặt.
  • (Tính từ) Yên tĩnh, vắng vẻ.
  • (Tính từ) Rõ ràng, minh bạch.
  • (Tính từ) Xinh đẹp, tươi mới.
  • (Tính từ) Bình yên, ổn định.
  • (Phó từ) Trong sạch, thuần khiết, đơn giản.
  • (Phó từ) Hoàn thành, hoàn tất.
  • (Phó từ) Rõ ràng, minh bạch, tỉ mỉ.
  • (Động từ) Làm sạch, làm cho ngăn nắp.
  • (Động từ) Hoàn thành, kết thúc.
  • (Động từ) Kiểm tra, kiểm kê.
  • (Danh từ) Không hư hỏng.
  • (Danh từ) Họ Thanh.

Kết hợp với từ “Đồng” như đã đề cập ở trên, thì từ “Thanh” chỉ có thể mang ý nghĩa là “trong sạch, liêm khiết, cao khiết”. Do đó, “Thanh Đồng” có ý nghĩa là những người đảm bảo được hai yếu tố quan trọng:

  • Có trách nhiệm thực hiện các nghi lễ thờ cúng, phục vụ cho các thần linh.
  • Có sự trong sạch, liêm khiết và cao khiết trong tư cách, đạo đức và lối sống.

Tân Đồng

Chữ “Tân” trong tiếng Hán mang đến nhiều ý nghĩa:

  • (Tính từ) Mới (chưa được sử dụng).
  • (Tính từ) Mới (bắt đầu, vừa xuất hiện).
  • (Danh từ) Cái mới (người, sự, vật, tri thức).
  • (Danh từ) Tên của một triều đại tại Trung Quốc.
  • (Danh từ) Tên gọi tắt của tỉnh Tân Cương tại Trung Quốc.
  • (Danh từ) Họ Tân.
  • (Động từ) Sửa đổi, cải tiến, thay đổi.
  • (Phó từ) Vừa mới.
Xem thêm  Top 5 tượng Thánh ý nghĩa tại Sơn Đồng

Kết hợp với chữ “Đồng” như đã đề cập trước đó, chữ “Tân” ở đây đứng ở vị trí tính từ, mang ý nghĩa là mới. Như vậy, “Tân Đồng” có thể hiểu là những người mới bước vào tín ngưỡng thờ phụng và phục vụ, làm hầu cận cho các thần thánh trong các nghi lễ hầu đồng. Đây là những người đang khởi đầu, mới tham gia vào hành trình tâm linh và thực hiện nhiệm vụ thánh thiêng của họ trong cộng đồng tín đồ.

Cựu Đồng

Chữ “Cựu” mang theo nhiều ý nghĩa như sau:

  • (Tính từ) Cũ, xưa.
  • (Tính từ) Lâu.
  • (Danh từ) Bạn cũ.

Trong ngữ cảnh của Tín ngưỡng Tứ Phủ và sự kết hợp với chữ “Đồng” như đã đề cập trước đó, chữ “Cựu” tại đây đóng vai trò của một tính từ và ý nghĩa chủ yếu là lâu. Do đó, “Cựu Đồng” có thể hiểu là những người đã dành thời gian dài để phục vụ và hầu cận phật thánh trong các nghi lễ hầu đồng. Đây là những người tích lũy được nhiều kinh nghiệm qua thời gian dài, đồng thời là những người có đóng góp lâu dài và kiến thức sâu sắc trong việc thực hiện các nhiệm vụ tâm linh và truyền thống của tín đồ trong cộng đồng.

Hầu Đồng

Lên Đồng, hay còn được gọi là Hầu Đồng, là hành động tập trung vào việc phục vụ và phụng sự các vị Thánh Tứ Phủ thông qua các hình thức đặc biệt, tạo điều kiện cho các thần linh đó ốp vào và thực hiện công việc thông qua người hầu.

Thanh đồng Nguyễn Đức Hiển tái hiện lại nghi thức vấn đồng. Nguồn: Toquoc.vn

“Thủ Nhang”

Thủ Nhang, còn được biết đến như Thủ Nhang Đồng Đền, là người đứng đầu và có trách nhiệm quản lý một Đền, Phủ hoặc Điện Thờ.

Trong vai trò này, Thủ Nhang có thể là chủ sở hữu của nơi thờ tự hoặc không. Trong trường hợp là điện thờ tại gia đình, Thủ Nhang thường cũng là chủ nhân của điện thờ đó. Tuy nhiên, khi Đền Phủ thuộc sở hữu và quản lý của nhà nước hoặc các cơ quan chức năng, Thủ Nhang chỉ đóng vai trò là người đại diện để quản lý Đền Phủ mà không phải là chủ sở hữu.

Thủ Nhang có thể là đồng thầy, nhưng cũng có thể không. Thông thường, ở các điện thờ gia đình, Thủ Nhang thường là đồng thầy và tổ chức các nghi lễ cho các con nhang và đệ tử. Tuy nhiên, có những trường hợp khi Thủ Nhang là pháp sư hoặc không phải đồng thầy. Cũng có những điện thờ tư gia mà Thủ Nhang chỉ đóng vai trò là thanh đồng, không phải đồng thầy, và lập ra điện thờ với mục đích cầu tài lộc thay vì thực hiện nghi lễ thờ cúng như các đồng thầy.

Ngoài ra, còn có những trường hợp khi Thủ Nhang không phải là pháp sư, đồng thầy hoặc thanh đồng, mà chỉ là người được bổ nhiệm để quản lý một ngôi đền hay phủ. Điều này thường xảy ra với các ngôi đền được quản lý bởi chính quyền và các cơ quan chức năng, hoặc trong trường hợp các con cháu không tiếp tục nghề nghiệp pháp sư hay đồng thầy mà cha ông để lại.

Tóm lại, Thủ Nhang là người đứng đầu và có trách nhiệm quản lý đền phủ hoặc điện thờ, và có nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và truyền thống địa phương.

Căn

Chữ “Căn” trong tín ngưỡng Tứ Phủ mang đến một khái niệm quan trọng, và từ này có nhiều ý nghĩa trong từ điển Hán Việt, bao gồm:

  • Danh từ: Rễ cây.
  • Danh từ: Phần dưới, phần gốc của một vật thể (như nha căn – chân răng).
  • Danh từ: Nguồn gốc, nền tảng.
  • Danh từ: Phép căn trong toán học.
  • Danh từ: Lượng từ dùng cho những vật dài như khúc, sợi, que, v.v.
  • Danh từ: Họ Căn.
  • Động từ: Trồng sâu, ăn sâu vào.
  • Phó từ: Triệt để, tận cùng.

Trong ngữ cảnh của Tín ngưỡng Tứ Phủ, chúng ta thường nghe nói về “có căn Quan Đệ Tam,” “có căn Ông Hoàng Bảy,” “có căn Ông Hoàng Mười,” v.v. Trong trường hợp này, từ “Căn” nên được hiểu là “nguồn gốc, nền tảng.”

Nói một ai đó có “căn Ông Hoàng Mười” đồng nghĩa với việc người đó có bản chất, tính cách, và tố chất giống như Ông Hoàng Mười. Điều này không chỉ là một miêu tả về đặc điểm cá nhân, mà còn mang theo trách nhiệm thực hiện thờ tự và hầu cận ông, vì ông Hoàng Mười được coi là vị thánh gần gũi và có tầm ảnh hưởng lớn nhất đối với người đó.

Khái niệm “Căn” cũng được sử dụng khi liên quan đến tất cả các vị thánh khác. Người có “Căn” của một vị thánh không chỉ có nghĩa vụ, mà còn có quyền lợi trong việc thực hiện các nghi lễ và phục vụ cho Công Đồng Tứ Phủ. Điều này thể hiện sự kết nối chặt chẽ giữa trách nhiệm và quyền lợi.

Chú ý rằng không phải ai cũng có đủ “căn” để hầu cận Tứ Phủ, và việc này phụ thuộc vào nhân duyên và số mệnh của mỗi người. Người có “căn” và biết cách thờ tự thường trải qua cuộc sống thuận lợi hơn và ít gặp khó khăn hơn trong cuộc sống, đồng thời hoàn thành trách nhiệm của mình đầy đủ.

Tam và Tứ Phủ không chỉ là các khái niệm trong đời sống tâm linh mà còn là biểu tượng của sự kết nối sâu sắc giữa con người và văn hóa Việt Nam. Qua việc tìm hiểu về những khái niệm này, chúng ta có thể nhận thức sâu sắc hơn về tư duy, truyền thống và giá trị tâm linh của dân tộc. Đồng thời, sự tôn trọng và gìn giữ Tam, Tứ Phủ cũng là cách để kính trọng và bảo tồn những giá trị văn hóa độc đáo của Việt Nam qua thế hệ.

Nếu bạn muốn mua các tượng Tam, Tứ Phủ hoặc có bất kỳ câu hỏi nào về chủ đề này, hãy liên hệ với Phúc Lâm. Chúng tôi sẵn lòng hỗ trợ và cung cấp thông tin chi tiết cho bạn. Hãy để chúng tôi đồng hành cùng bạn trên hành trình khám phá văn hóa và tâm linh của Việt Nam.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0967978951
icons8-exercise-96 chat-active-icon