Tìm hiểu về bốn hệ tượng Thần Hộ Pháp thường gặp trong chùa

Hộ pháp, tại các ngôi chùa Việt, không chỉ là có vai trò quan trọng khi bảo hộ Chánh pháp mà còn là nguồn động viên, sự giúp đỡ trong hành trình hướng Phật. Bốn hệ tượng Thần Hộ Pháp, với tâm nguyện chung là bảo vệ sự thuần khiết của Phật pháp, tạo nên một không gian thanh tĩnh và từ bi, nơi con người có thể dễ dàng hướng tâm về Phật.

Như một nguồn đèn dẫn đường, các Thần Hộ Pháp không chỉ đơn thuần là bức tượng tĩnh trang trí, mà còn là những người bảo vệ, người hướng dẫn trên hành trình tìm kiếm sự thanh tịnh và tình thương, không chấp nhận bất cứ điều xấu xa nào trà trộn vào không gian linh thiêng của chùa, giúp duy trì sự trong sáng của Phật pháp.

Qua đôi lời tìm hiểu về Bốn hệ tượng Thần Hộ Pháp, chúng ta có cơ hội khám phá sâu hơn về những biểu tượng này và ý nghĩa tâm linh mà chúng mang lại cho cộng đồng Phật tử. Hãy cùng nhau đắm chìm trong hành trình tìm hiểu về những người bảo hộ Chánh pháp, những người góp phần làm cho ngôi chùa trở thành nơi linh thiêng và an lạc.

Hộ Pháp là gì?

Hộ Pháp là sự bảo hộ và hộ trì Chánh pháp, một hệ thống đặc biệt của các thực thể siêu nhiên được giao trách nhiệm bảo vệ và duy trì sự thuần khiết của Phật pháp. Theo truyền thống, Đức Phật đã phái bốn vị Đại Thanh văn và mười sáu vị La-hán đến thế giới để hộ trì Phật pháp. Ngoài ra, còn có những thực thể như Tứ Thiên Vương, Phạm Thiên, Đế Thích, thập nhị thần tướng, hai mươi tám bộ chúng, mười ba phiên thần, ba mươi sáu thần vương, mười tám thiện thần chốn Già-Lam, Long Vương… tất cả được gọi là Thần Hộ Pháp. Trách nhiệm của họ không chỉ là bảo vệ Chánh pháp mà còn bao gồm việc giữ cho tâm linh của chúng sanh trong sạch, hướng về hành trình hướng Phật.

Tại các ngôi chùa Việt, thường không xuất hiện đầy đủ tất cả các thần Hộ Pháp, mà thường chỉ tập trung vào bốn loại hệ tượng cụ thể: Vi Đà Bồ-tát và Tiêu Diện Đại sĩ, biểu tượng của sự khuyến khích và trấn an; Khuyến thiện – Trừng ác, thể hiện lòng thiện chí và loại bỏ ác độc; Tứ Thiên Vương và Bát bộ Kim cương, biểu tượng của quyền lực và sức mạnh siêu nhiên. Những hình tượng này không chỉ là trang trí mà còn là biểu tượng tinh thần, tạo nên không khí linh thiêng và tâm hồn an lành trong không gian chùa.

Tìm hiểu chi tiết về bốn hệ tượng

 Vi Đà và Tiêu Diện Đại sĩ

Hệ thứ nhất của Thần Hộ Pháp, bao gồm Vi Đà và Tiêu Diện Đại sĩ, là những hình tượng tượng trưng cho sức mạnh và bảo vệ trước cái ác trong thế giới Phật giáo.

Vi Đà (Vidhā, Hayagrīva)

Vi Đà, còn được biết đến với tên gọi Vi Đà thiên, xuất phát từ Bà-la-môn giáo và trở thành một thần chiến đấu mạnh mẽ và cưỡi trên lưng khổng tước ngai được miêu tả có sáu đầu và mười hai tay, cầm cung tên. Trong hệ thống Phật giáo Đại thừa, Vi Đà đã được hấp thụ và biến thành vị thần ủng hộ chốn già-lam.

Một trong những truyền thuyết nổi tiếng về Vi Đà là khi Đức Phật nhập Niết-bàn, một con quỷ xuất hiện cướp mất một cái răng của Ngài. Vi Đà ngay lập tức đuổi theo quỷ và đưa lại răng cho Đức Phật. Tại các ngôi chùa Việt, hình ảnh Vi Đà thường được tạo hình với thân thể mang áo giáp, chắp tay và cầm bảo kiếm, biểu tượng của sức mạnh và quyết đoán trong việc bảo vệ Phật pháp.

Tiêu Diện Đại Sĩ (Hayagrīva)

Tiêu Diện Đại sĩ, còn gọi là Tiêu Diện Đại Quỷ vương, được cho là vua của loài ngạ quỷ. Với khuôn mặt đỏ và lửa bốc cháy, đây là một vị thần nổi tiếng trong Phật giáo, được coi là hóa thân của Quán Thế Âm Bồ-tát. Hóa thân này mang theo ý nghĩa là sử dụng hình ảnh của cái ác để kiểm soát cái ác. Khi các thế lực xấu chạm trán với Tiêu Diện Đại sĩ, chúng sẽ hoảng sợ và chạy hướng ánh sáng, nơi mà Phật cứu độ và cảm hóa. Trong tâm lý dân gian, vào dịp Tết Trung Nguyên, nhiều người thường đến chùa để tôn vinh và cầu nguyện với Tiêu Diện Đại sĩ, hy vọng gia đình được bảo vệ và hòa mình vào ánh sáng và tình thương từ Phật.

Khuyến Thiện – Trừng Ác

Tìm hiểu về bốn hệ tượng Thần Hộ Pháp thường gặp trong chùa
Một mẫu tượng Khuyến Thiện – Trừng Ác tại Phúc Lâm

Xem chi tiết về mẫu tượng Khuyến Thiện- Trừng Ác trên

Trong tôn giáo Phật giáo, hình thức phổ biến của các tượng thần Hộ Pháp là cặp đôi Khuyến Thiện và Trừng Ác, thường được thấy trong các ngôi chùa. Những hình tượng này thường được tạo thành với quy mô lớn, cao đến mức đầu chạm đỉnh nóc nhà, và thường được đặt hai bên tiền đường hoặc cửa chùa.

Xem thêm  "Tiểu thừa" và "Đại thừa" là gì?
Khuyến Thiện (Sthiracāritra)

Khuyến Thiện, hay thường được gọi là “ông Thiện,” thường được miêu tả với gương mặt trắng trẻo, biểu cảm thanh thản. Hình tượng này thường đặt ở bên tay trái của bàn thờ Phật (tính từ trong nhìn ra), cầm trong tay viên ngọc thiện tâm (ngọc Mani hoặc ngọc lưu ly). Ngọc thiện tâm là một báu vật đối với Phật tử, tượng trưng cho lòng từ bi và tâm hướng về chánh pháp. Khuyến Thiện thúc đẩy mọi người theo đuổi con đường từ bi và hiếu thảo.

Trừng Ác (Krūracāritra)

Trừng Ác thường được miêu tả với khuôn mặt đỏ rực, biểu cảm giận dữ và quả quyết. Tượng thần này thường đặt bên tay phải của bàn thờ Phật. Trừng Ác cầm trong tay các vũ khí, biểu tượng cho việc trừng trị và xua đuổi kẻ ác tâm. Biểu tượng này như một lời răn đe, nhắc nhở mọi người hãy tránh xa con đường dẫn đến sa ngã và ác đạo.

Cả hai tượng thần Khuyến Thiện và Trừng Ác đều ngồi trên lưng sư tử lam, mặc trang phục giống võ tướng với áo giáp và đội mũ trụ. Chúng đại diện cho cả hai mặt của tâm hồn con người – từ bi và từ bi quyết định trên con đường tâm linh.

Trong các ngôi chùa Việt Nam, việc thờ phụng Khuyến Thiện và Trừng Ác thường là một phần quan trọng của nghi lễ và tâm linh, nhằm tạo sự cân bằng trong tư duy và hành vi của người tu tập.

Sự tích

Trong các câu chuyện tiền thân về Đức Phật, nhân vật của các vị Hộ Pháp còn được biết đến với các tên là Thiện Hữu, Ác Hữu, La Đắc và Ma Pha La. Câu chuyện sau đây tóm lược những diễn biến quan trọng:

Câu chuyện về Thiện Hữu và Ác Hữu

Xưa kia, trong vương quốc Ba Na Lại, có hai Hoàng Tử mang tên Thiện Hữu và Ác Hữu. Hai người có tính cách đối lập nhau: Thiện Hữu từ bi và thích từ thiện, trong khi Ác Hữu lại có tâm hồn xấu xa và thích làm ác. Thiện Hữu quan sát cuộc sống và thấy rằng chúng sinh thường phải vật lộn để sinh tồn, và nhiều lần gieo ra các hành vi ác, gây họa cho nhau. Với lòng từ bi, Thiện Hữu quyết định bố thí của cải để mọi người làm nghiệp lành, và anh mang đến cạn kho tàng của vua cha để chia sẻ.

Từ bên kia biển, Thiện Hữu thấy một viên ngọc quý tên là Bảo Báu ngọc Ma Ni, một viên ngọc có khả năng biến ước nguyện thành hiện thực. Với lòng từ bi và quyết tâm, anh đã vượt qua nhiều gian khó để lấy được viên ngọc này. Tuy nhiên, Ác Hữu đã cướp lấy ngọc và đâm mù mắt Thiện Hữu.

Vì mất mắt, Thiện Hữu lưu lạc đến một vương quốc khác. Anh đi ăn xin, nhưng lại có khả năng chơi đàn rất tốt. Anh thu hút tình cảm của công chúa trong vương quốc đó và họ yêu nhau. Mặc dù đã hứa hôn với một người khác, nhưng công chúa vẫn muốn sống cùng Thiện Hữu. Nhưng vua cha của công chúa bắt hai người phải ra xa vương cung.

Một ngày, công chúa có việc phải đi và quên không báo trước cho Thiện Hữu. Anh nghĩ rằng công chúa có việc gì đó kín đáo, và công chúa buồn bã và thất vọng. Sau khi nói lời thề, nếu anh nói dối, mắt anh sẽ mù mãi, và nếu anh nói thật, mắt anh sẽ sáng lại như cũ. Anh nói thật và mắt anh sáng trở lại.

Sau đó, Thiện Hữu và công chúa trở về cung điện và tiết lộ tình cảm của mình. Thiện Hữu giải thích rằng anh là hoàng tử đã được hứa hôn với công chúa năm xưa. Mặc dù ban đầu công chúa không tin, nhưng cuối cùng cô nhận ra điều này là thật. Thiện Hữu trở về vương quốc Ba Na Lại và lấy lại ngọc Mani từ Ác Hữu để giúp vua mẹ anh sáng mắt.

Khi trở về, Thiện Hữu tạo ra một đàn trống lớn từ viên ngọc Mani, và sau nhiều gian khổ, anh giúp đỡ chúng sinh. Các tài sản và đồ vật quý báu tràn đầy từ trống, giúp mọi người thoát khỏi lòng tham và làm nghiệp tốt. Thiện Hữu cuối cùng trở thành tiền thân của Phật Thích Ca Mâu Ni, người đem lại sự giác ngộ và hướng dẫn cho con người.

Câu chuyện này thể hiện sự đối lập giữa tố chất thiện và xấu trong con người, và cách mà từ bi và từ thiện có thể thay đổi số phận và tâm hồn của chúng ta.

Tứ Đại Thiên Vương

Tìm hiểu về bốn hệ tượng Thần Hộ Pháp thường gặp trong chùa
Hộ Pháp trong Phật giáo Tây Tạng

Tứ Đại Thiên Vương, hay bốn vị thần hộ Pháp trong Phật giáo, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và duy trì sự thái bình trong thế giới Phật pháp, là những vị thần mạnh mẽ canh gác bốn phương hướng, từ Đông đến Tây, Nam và Bắc, giữ cho thế giới yên bình. Mỗi Thiên Vương lãnh đạo một quân đoàn với các sinh vật siêu nhiên sống ở tầng trời Cātummahārājika.

Xem thêm  Tìm hiểu về Cô Chín và sự tích Cô Chín Sòng Sơn

Tính cách và nhiệm vụ của mỗi Tứ Đại Thiên Vương được mô tả rõ ràng:

  • Đông phương Thiên Vương (Trí Quốc Thiên Vương – Dhritarashtra):
    • Bảo vệ phương hướng Đông và hộ trì quốc gia.
    • Thường được tượng trưng bằng hình ảnh vị thần mang áo giáp, cầm kiếm và chắp tay.
  • Tây phương Thiên Vương (Quảng Mục Thiên Vương – Virupaksha):
    • Trấn giữ phương hướng Tây, có đôi mắt hung tợn nhìn thấu mọi sự trên thế gian.
    • Biểu tượng của sức mạnh và kiểm soát.
  • Nam phương Thiên Vương (Tăng Trưởng Thiên Vương – Virudhaka):
    • Trấn giữ phương hướng Nam, giúp chúng sinh tăng trưởng thiện căn.
    • Nhiệm vụ là bảo vệ Phật pháp khỏi sự phá hủy.
  • Bắc phương Thiên Vương (Đa Văn Thiên Vương – Vaishravana):
    • Trấn giữ phương hướng Bắc, có khả năng nghe nhiều và biết nhiều sự việc trên thế gian.
    • Được coi là người bảo vệ sự công bằng và quyền lực.

Cả bốn vị thần này phục vụ Đế Thích Thiên (Śakra), vị thần lãnh đạo trong cung trời Đao Lợi (Trāyastriṃśa). Họ thường đến kiểm tra tình hình người dân và báo cáo với hội đồng các vị thần Đao Lợi vào các ngày 8, 14 và 15 âm lịch hàng tháng.

Tứ Đại Thiên Vương đứng canh gác để bảo vệ Đao Lợi Thiên Cung khỏi cuộc tấn công của A-tu-la (Asuras) và bảo vệ Đức Phật, đạo Pháp và những người tu tập khỏi nguy hiểm. Trong nghệ thuật Phật giáo, họ thường xuất hiện trong các bức tranh tường ở lối vào các ngôi chùa, minh họa cho sức mạnh và bảo vệ của họ.

Tìm hiểu chi tiết về Tứ Đại Thiên Vương

Đông Thiên Vương (Trì Quốc Thiên Vương)

Đông Thiên Vương, hay còn được biết đến với tên gọi Trì Quốc Thiên Vương, là một trong Tứ Đại Thiên Vương trong Phật giáo, tướng truyền ông nắm giữ trách nhiệm trấn giữ phương hướng Đông. Với nhiệm vụ quan trọng bảo vệ chúng sinh và giữ gìn đất đai mùa màng, ông đóng vai trò là người bảo vệ quốc gia, duy trì sự ổn định và hòa bình cho dân chúng.

Ngoài trách nhiệm của một vị Thiên Vương trong việc canh gác phương Đông, Đông Thiên Vương còn là thủ lĩnh của các nhạc công trên trời, được gọi là Càn Thát Bà (tiếng Phạn: Gandharva). Cuộc sống của ông đặt tại phía Đông của sườn núi Tu Di, thuộc cõi trời Tứ Thiên Vương. Như đồng đội khác, Trì Quốc Thiên Vương đã tuyên thệ bảo vệ Đức Phật Thích Ca và giáo lý của Ngài, cam kết bảo vệ sự thuần khiết và tinh thần của Phật pháp.

Trong nghệ thuật Phật giáo, hình tượng của Đông Thiên Vương thường được minh họa là ôm cây đàn tỳ bà, được xem là binh khí chính của ông. Hành động này không chỉ thể hiện vẻ thanh tao mà còn kết nối với vai trò của ông trong việc thúc đẩy âm nhạc và nghệ thuật trong cõi trời. Theo thời gian, tên gọi của ông có thể có những biến đổi, như là Yulkhorsung ở Tây Tạng hay Thao Thatarot ở Thái Lan, nhưng truyền thống bảo vệ và tôn trọng vị Thiên Vương này vẫn được duy trì mạnh mẽ trong cộng đồng Phật tử.

Tây Thiên Vương (Quảng Mục Thiên Vương)

Quảng Mục Thiên Vương, hay còn được biết đến với tên gọi Tây Thiên Vương, là một trong Tứ Đại Thiên Vương trong Phật giáo, nắm giữ trách nhiệm trấn giữ phương hướng Tây. Nhiệm vụ chính của ông là quan sát và trừng trị cái ác, bảo vệ luật trời và giữ gìn đạo Pháp.

Trong văn hóa Ấn Độ, Tây Thiên Vương được coi là thủ lĩnh của các Nagas (rắn hổ mang), và ông được mô tả với đôi mắt hung tợn, có khả năng đe dọa các thế lực cản trở việc thực hành Phật pháp. Tin ngưỡng cho rằng ánh nhìn của ông có thể gây hại cho chúng sinh, do đó, ông tránh nhìn chúng bằng cách tập trung vào việc nhìn chằm chằm vào bảo tháp mà ông mang theo. Cùng với Nagas, Tây Thiên Vương nguyện được tái sinh trong thời Phật Thích Ca tại thế để bảo vệ Đức Phật.

Trong Phật giáo Trung Quốc, hình tượng của Quảng Mục Thiên Vương thường được miêu tả với ánh mắt hung tợn và tay cầm xích long hoặc sợi dây đỏ, biểu tượng của sự thuần phục tà ma và ngoại đạo. Qua hình ảnh này, ông thể hiện sự quyết liệt trong việc đối mặt với thế lực tà ác, đồng thời khuyến khích sự sám hối và chuyển hóa cho những người theo đạo. Bằng cách này, Quảng Mục Thiên Vương đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự trong sạch và thuần khiết của Phật pháp.

Nam Thiên Vương (Tăng Trưởng Thiên Vương)

Tăng Trưởng Thiên Vương, một trong Tứ Đại Thiên Vương của Phật giáo, nắm giữ trách nhiệm canh giữ phương hướng Nam và đồng thời là thủ lĩnh của các Kumbhandas (những sinh vật kỳ dị cư trú trên các cõi trời trong Dục giới). Theo truyền thuyết, Nam Thiên Vương đã chung tay bảo vệ mẹ của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni trước khi hoàng tử được sinh ra, và tiếp tục đồng hành và hỗ trợ Ngài trong suốt cuộc đời truyền dạy đạo Phật. Ngày nay, Tăng Trưởng Thiên Vương được cho là sinh sống ở phía Nam của núi Tu Di, sử dụng quyền năng của mình để bảo vệ chúng sinh và ngăn chặn mọi thế lực có thể gây tổn thương đến Phật pháp.

Xem thêm  Tìm hiểu về ý nghĩa chữ Vạn trong Phật giáo

Trong Phật giáo Á Đông, Nam Thiên Vương được coi là “vị Thiên Vương phát triển thế giới”, đảm nhận trọng trách hộ trì cõi Ta Bà và giúp thế giới ngày càng phát triển và tăng trưởng không ngừng. Đối với con người, để thúc đẩy sự phát triển thiện căn, họ cần tu hành và trau dồi kiến thức, năng lực, trí tuệ, từ đó tạo nên sự phát triển bền vững và tăng trưởng trong cuộc sống.

Trong nghệ thuật Phật giáo, hình tượng của Tăng Trưởng Thiên Vương thường được mô tả với bảo kiếm trong tay, biểu tượng của sự tiêu trừ cái xấu. Tuy nhiên, theo một số ghi chép, sự đụng chạm của ông được xem là có thể gây hại cho chúng sinh, do đó, ông thường mang theo thanh bảo kiếm để ngăn chặn bất cứ thế lực tiêu cực nào đến gần.

Bát Bộ Kim Cương

Hai trong số bộ tượng Bát Bộ Kim Cương tại Phúc Lâm

Xem đầy đủ hơn bộ tượng Bát Bộ Kim Cương

Hệ thứ tư trong dãy các thần Hộ Pháp trong tôn giáo Phật giáo là Bát bộ Kim cương. Bát bộ Kim cương bao gồm tám vị thần được giao nhiệm vụ bảo vệ và hộ trì cho Phật pháp. Khái niệm “Kim cương” trong tên gọi biểu thị sự trong sáng, kiên định, và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tiêu cực, tượng trưng cho tâm hồn của những người tu hành và người bảo vệ Phật pháp.

Bát bộ Kim cương thường được miêu tả mặc áo nhẫn nhục hoặc áo tùy hình, biểu thị sự kiên định và không bị lay chuyển bởi ba mũi tên tượng trưng cho sân (xuyên thấu), si (lừa dối), và độc tham (ái quốc). Tùy theo truyền thống và tượng trạng của từng vùng miền, hình tượng của Bát bộ Kim cương có thể thay đổi, nhưng bản chất chung của sự bảo vệ và hộ trì vẫn được thể hiện.

Theo kinh Phóng quang Bát-nhã, mỗi người tu hành trên con đường trở thành Bồ-tát và Phật sẽ được thần Kim cương gìn giữ và bảo vệ. Những vị thần này là sự thể hiện của sự bảo vệ tâm hồn và tiến bộ tâm linh của người tu tập.

Trong các ngôi chùa tại Việt Nam, tượng Bát bộ Kim cương thường được tạo thể hiện với tay cầm các binh khí khác nhau như gươm, chùy, việt phủ, tượng trưng cho sự quyết tâm và khả năng bảo vệ. Tám vị thần trong Bát bộ Kim cương có tên gọi và nhiệm vụ riêng biệt, bao gồm:

  • Thanh Trừ Tai
  • Tích Độc Thần
  • Hoàng Tùy Cầu
  • Bạch Tịnh Thủy
  • Xích Thanh Hỏa
  • Định Trừ Tai
  • Tử Hiền Thần
  • Đại Thần Lực

Những vị thần này đại diện cho sự bảo vệ, hỗ trợ và hộ trì cho những người tu tập, giúp họ vượt qua khó khăn và nguy hiểm trong con đường tu hành của mình.

Đọc thêm: Kim Cương chử là gì?

Kim Cương, hay còn được gọi là Kim Cang, là một thuật ngữ có nhiều ý nghĩa trong Phật giáo. Theo Bách khoa toàn thư mở Wikipedia, chúng ta biết rằng:

  • Kim Cương là tên của một trường phái Phật giáo.
  • Kim Cương là tên của một bộ kinh Phật, cụ thể là Kim cương Bát-nhã-ba-la-mật-đa kinh.
  • Kim Cương là tên của một đại sư Mật Tông, Bất Không Kim Cương (705-774), và ông là sư phụ của Ông đại sư Kim Cương Trí.
  • Kim Cương là tên của một loại vũ khí trở thành một pháp khí quan trọng trong Phật giáo.

Kim cương chữ có các hình thức từ một chạc đến chín chạc. Hình thức sớm nhất là kim cương một chạc, liên quan đến Kim Cương lực sỹ. Kim cương không chỉ tồn tại dưới dạng trên mà còn kết hợp với gươm, chuông, phủ để tạo ra các dạng pháp khí khác.

Một số hình dạng tiêu biểu của tượng Kim Cương lực sỹ là các vị thần tướng trên cõi Trời cầm chày Kim Cương, được gọi là Kim Cương thủ chấp Kim Cương thần và Kim Cương Lực sỹ. Thường chỉ gọi tắt là Kim Cương.

Bức tượng sớm nhất về Kim Cương thuộc về bức tượng vị Kim Cương – Hercules trong nghệ thuật Phật giáo mang phong cách Hy Lạp của Ấn Độ vào thế kỷ thứ 2. Ở đây, Kim Cương vẫn giữ hình ảnh của lực sỹ Hercules. Hình ảnh về lực sỹ cơ bắp tay cầm kim cương chữ vẫn được duy trì trong nghệ thuật Phật giáo trong nhiều thế kỷ sau ở các khu vực khác nhau như Tây Tạng, Trung Quốc và Nhật Bản.

Tượng Kim Cương trong nghệ thuật Phật giáo Tây Tạng thường là những bức tượng Kim Cương dữ dằn nhất. Bức tượng Kim Cương ở chùa Todai, Nara (gỗ – năm 1203), cũng như các bức tượng Kim Cương ở chùa Ogano gần Tokyo, thường chỉ tiết lộ nửa trên cơ thể. Tuy nhiên, tượng Kim Cương trong ngôi chùa Kanno ở Nishinomiya Hyogo lại mặc trang phục giáp trụ kín mít, tương tự như các tượng Môn thần hay các vị Thiên Long bát bộ thường thấy ở Trung Hoa.

Một điểm chung của các tượng Kim Cương trên thế giới là kim cương chữ luôn được cầm ở tay phải, và các bức tượng mang tính nam tính rõ ràng.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0967978951
icons8-exercise-96 chat-active-icon