Top 3 tượng Tứ Phủ Chầu Bà đẹp mắt tại Sơn Đồng

Sự kính trọng và tôn sùng đối với Thánh Mẫu là một phần quan trọng của văn hóa truyền thống ở nhiều nơi trên khắp Việt Nam.  Trong hệ thống thờ tự Tín ngưỡng thờ Mẫu, Tứ Phủ Chầu Bà chiếm một vai trò và vị thế quan trọng. Nhìn từ góc độ nghệ thuật và tôn giáo, Sơn Đồng là một trong những nơi giữ lửa truyền thống sâu sắc về tín ngưỡng thờ Mẫu thông qua các bức tượng Tam Tứ Phủ nói chung hay hình ảnh của những mẫu tượng Tứ Phủ Chầu Bà nói riêng. Trên con đường hành hương của lòng thành kính, hình ảnh của các bức tượng Tứ Phủ Chầu Bà tại Sơn Đồng, chứa đựng những ý nghĩa sâu sắc cả về nghệ thuật và tâm linh, những mẫu tượng đẹp mắt tại Sơn Đồng không chỉ là những hiện vật nghệ thuật tuyệt vời mà còn là biểu tượng của sức mạnh tinh thần, làm dấy lên lòng kính phục và tôn vinh vẻ đẹp linh thiêng của tín ngưỡng Chầu Bà, một phần không thể thiếu trong văn hóa tâm linh của Việt Nam. Cùng Phúc Lâm khám phá Top 3 mẫu tượng Tứ Phủ Chầu Bà đẹp mắt tại Sơn Đồng qua bài viết sau nhé.

Top 3 tượng Tứ Phủ Chầu Bà đẹp mắt tại Sơn Đồng

Những họa tiết chạm trên bức tượng được tạo ra theo lối truyền thống của Sơn Đồng, thể hiện sự tinh tế và tinh xảo của nghệ thuật gỗ. Chất liệu gỗ mít, gỗ Hương hay gỗ Vàng Tâm được sử dụng tinh tế, mang lại sự độc đáo và sang trọng. Sự kỹ lưỡng và tinh xảo không chỉ nằm ở chất liệu gỗ mà còn ở việc sử dụng các loại sơn như sơn ta hay sơn công nghiệp. Sự kết hợp tinh tế giữa chất liệu gỗ và sơn tạo nên sự mềm mại, vừa mát mẻ vừa ấm áp cho từng nét hoa văn chạm trổ.

Điểm nhấn của sản phẩm là những họa tiết chạm tinh xảo được tạo hình tỉ mỉ, phản ánh sự tài nghệ cao của những người thợ lành nghề. Với chất liệu thếp vàng hoặc thếp bạc phủ hoàng kim, từng đường nét trên bức tượng đều trở nên sống động và lộng lẫy, tạo nên vẻ đẹp sang trọng và quý phái.

Tượng Tứ Phủ Chầu Bà mẫu 1

Tượng Tứ Phủ Chầu Bà Mẫu 1
Tượng Tứ Phủ Chầu Bà mẫu 1

Xem chi tiết và đặt mua Tượng Tứ Phủ Chầu Bà mẫu 1

Tượng Tứ Phủ Chầu Bà mẫu 2

Tượng Tứ Phủ Chầu Bà mẫu 2
Tượng Tứ Phủ Chầu Bà mẫu 2

Xem chi tiết và đặt mua Tượng Tứ Phủ Chầu Bà mẫu 2

Tượng Tứ Phủ Chầu Bà mẫu 3

Tượng Tứ Phủ Chầu Bà mẫu 3
Tượng Tứ Phủ Chầu Bà mẫu 3
Tượng Tứ Phủ Chầu Bà mẫu 3
Tượng Tứ Phủ Chầu Bà mẫu 3

Xem chi tiết và đặt mua Tượng Tứ Phủ Chầu Bà mẫu 3

Tìm hiểu về Tứ Phủ Chầu Bà

Tứ Phủ Chầu Bà là gì?

Tứ phủ Chầu Bà được xem như đội ngũ hầu cận chung quanh Tứ phủ Thánh mẫu, bao gồm mười hai người đứng đầu quản lý khắp rừng, dưới nước và khắp mọi hướng của đất nước Việt Nam. Trong hệ thống Tứ Phủ này, Tứ Phủ Thánh Chầu chiếm vị trí quan trọng, đứng sau Ngũ Vị Tôn Ông và đứng trên Tứ Phủ Thánh Hoàng, Tứ Phủ Thánh Cô và Tứ Phủ Thánh Cậu. Đây được xem là một trong những trụ cột quan trọng của hệ thống tôn giáo truyền thống với vai trò thực hiện và bảo vệ sứ mệnh của Tứ phủ Thánh mẫu.

Tứ Phủ Chầu Bà gồm những ai?

Chầu Bà đệ nhất 

Chầu Bà đệ nhất, được biết đến với danh xưng Đệ nhất Thượng Thiên công chúa, có tước phong là Đệ nhất hoa nương công chúa thực hiện nhiệm vụ cao cả tại thiên cung. Thân thế của Chầu Bà đệ nhất được dân gian tôn kính và huyền bí hóa, được xem là hiện thân của Thánh Mẫu đệ nhất. Ngài được tưởng nhớ thông qua truyền thuyết về việc Ngài rời bỏ thế gian tại mẫu Liễu giáng ở Vị Nhuế, Nam Định.

Chầu Bà đệ nhất thường được miêu tả là một pháp sư thuộc dòng đi tu, thường không hiển diện nhiều trên thế gian. Trang phục của Ngài thường là chiếc áo đỏ kết hợp với khăn hồng, thường được gọi là khăn buồm. Công việc chính của Ngài thường diễn ra tại nội cung phủ Giầy, nơi Ngài thực hiện các nhiệm vụ và sứ mệnh đặc biệt được giao.

Chầu Bà đệ nhị

Chầu Bà đệ nhị, hay còn gọi là Chầu Bà Thượng Ngàn công chúa, theo truyền thống dân gian được xem như hóa thân của Mẫu đệ nhị trong thần thoại dân gian. Theo truyền thuyết, Chầu Bà đệ nhị được cho là con gái trong gia đình người Mán ở Đông Cuông, có tên là Lê Thị Kiệm, là vợ của ông Hà Văn Thiên – một quan chức người Tày được triều đình giao phó quản lý vùng Đông Cuông.

Chầu Bà đệ nhị được xem là biểu tượng của Mẫu đệ nhị trong lòng người dân, được tưởng nhớ và tôn vinh đặc biệt ở thượng ngàn. Theo truyền thống, Chầu Bà này được cho là sinh vào giờ dần của ngày Mão, tháng Giêng, trong năm Thân. Truyền thuyết còn kể rằng, ngày Mão trong tháng Mão, năm Thân thuộc thời kỳ triều Lê, là con của vua Đế Thích thiên đình, được xem là ngày kỷ niệm đặc biệt của Chầu Bà đệ nhị, thường được tổ chức vào ngày mão đầu tiên của năm.

Xem thêm  Những điều cần biết về Vua cha ngọc hoàng thượng đế

Quyền lực của Chầu Bà đệ nhị được cho là cai trị và quản lý 36 động sơn trang. Đền thờ chính của Chầu Bà này được tôn là Đền Đông Cuông, nơi mà người dân tưởng nhớ và cầu nguyện với lòng tin tưởng sâu sắc.

Chầu Bà đệ tam

Chầu Bà đệ tam được biết đến với danh xưng là Đệ tam thủy tinh công chúa, được coi là sự hiện thân của Mẫu đệ tam trong truyền thuyết dân gian. Nơi thờ cúng chính của Chầu Bà đệ tam được tập trung tại các đền thờ ở đền Rồng, đền Nước, đền Hàn Thanh Hóa, đền Mẫu Thoải ở Lạng Sơn cùng với các khu vực gần cửa sông và cửa biển.

Chầu Bà đệ tứ

Chầu Bà đệ tứ khâm sai, hay được biết đến với danh xưng Đệ tứ tùy tòng công chúa, theo truyền thuyết được xem là bà Chiêu Dung công chúa. Bà được biết đến như một trong những tùy tướng của Hai Bà Trưng, được coi là một trong những tám tướng hồng nương.

Nhiệm vụ chính của Chầu Bà đệ tứ là đảm nhiệm vai trò tùy tòng, đồng thời là hầu cận trung thành bên Mẫu tam tòa, thực hiện các công việc quản lý và ghi chép về trần gian tại nội cung.

Chầu Bà đệ tứ thường được miêu tả với trang phục mặc áo vàng, kết hợp với khăn buồm chít, tượng trưng cho sự quý phái và vị thế cao cả. Có các đền thờ chính dành riêng cho Chầu Bà đệ tứ tại phủ Giầy, đền Cây Thị ở Thanh Hóa, Đền Thượng ở Lào Cai và đền chầu đệ tứ ở Gia Lâm, nơi mà người dân tôn kính và thờ phụng với lòng thành kính sâu sắc.

Chầu đệ Ngũ suối Lân

Chầu đệ Ngũ suối Lân, hay còn gọi là Chầu Năm Suối Lân, được vinh danh với sắc phong của các triều đại vị anh hùng nữ kiệt xuất.

Đền thờ chính của Chầu Năm Suối Lân nằm tại đền thờ ở cửa Rừng suối Lân tại Lạng Sơn. Chầu Năm, ban đầu là người Nùng, theo truyền thuyết, được ghi nhận dưới thời Lê Trung Hưng. Theo câu chuyện, Chầu Năm được lệnh của vua để trấn giữ cửa rừng Suối Lân ven dòng sông Hóa, chăm sóc cho vùng đất này. Tại đây, Chầu Năm không chỉ bảo vệ khu rừng sâu mà còn giúp đỡ người dân với công việc nông nghiệp, hướng dẫn họ trong việc đi săn và trồng trọt. Sau này, Chầu Năm trở thành linh hồn vĩ đại tại nơi đó, giúp dân đánh bại các loài thú dữ, tiêu diệt sơn tinh và ma quái. Theo truyền thống, vào những đêm thanh, Chầu Năm hiện hình cùng 12 cô hầu cận giữa dòng sông Hóa.

Thường thì, Chầu Năm ít khi hiển diện ngoài đời thường hơn so với Chầu Lục. Chầu Năm chỉ xuất hiện trong các dịp lễ hội hoặc khi có người gần gũi với Chầu Năm thì mới được phục vụ. Tuy nhiên, như một vị Chầu Bà trên sơn trang, đôi khi người ta cũng cầu nguyện và kính cẩn Chầu Năm để nhận sự bảo trợ và sự che chở từ Sơn Trang. Khi xuất hiện, Chầu Năm thường mặc áo màu lam (tuy nhiên, ở một số nơi để tránh nhầm lẫn với Chầu Lục, người ta thường dâng Chầu Năm áo xanh thiên thanh và xem đó là màu sắc đặc trưng của dòng Suối Lân hoặc Chầu Năm cũng có thể mặc áo xanh giống với Chầu Đệ Nhị). Chầu Năm thường thực hiện các nghi lễ như khai cuống và múa mồi. Chầu Năm cũng được xem là linh hồn bảo hộ cho các tín đồ, có thể trợ giúp cho con nhang và đệ tử trong việc đưa mâm cúng.

Đền thờ Chầu Năm Suối Lân được xây dựng bên bờ sông Hóa, qua cầu Sông Hóa 2 thuộc huyện Hữu Lũng, Lạng Sơn, được gọi là Đền Suối Lân. Suối Lân, dòng suối bên cạnh đền, luôn chảy nước trong veo, màu xanh ngắt quanh năm. Ngày tiệc thờ cúng Chầu Năm được truyền thống là vào ngày 20 tháng 5 hàng năm.

Chầu Lục

Chầu Lục, hay được biết đến với các tên khác như Mế Lục Cung Nương hay Lục Cung Đô Thống, có các đền thờ chính tại Đền Chầu ở Hữu Lũng (Đền 94) ở Lạng Sơn và Cây Xanh Tuyên Quang.

Theo truyền thuyết, Chầu Lục được cho là con gái của tù trưởng người Nùng ở Hữu Lũng, Lạng Sơn, và một công chúa thuộc nhà Trần. Chầu Lục được xem là hiện thân của Mẫu Liễu Hạnh và được cho là đã rơi chén ngọc xuống trần gian trong khoảng 15 năm. Người ta cũng kể rằng Chầu Lục từng là tiên nữ trên Thiên Đình, nhưng do một sự cố rơi chén ngọc nên bị trích giáng xuống thế giới thường nhật. Chầu Lục sinh ra trong gia đình tộc trưởng ở miền Lạng Sơn và sau đó được hiển thánh để giúp bảo vệ và cai quản miền núi non ngàn sơn trang, đặc biệt là rừng Chín Tư, Hữu Lũng.

Chầu Lục được biết đến là vị thần linh giúp đỡ người dân trong công việc nông nghiệp, hướng dẫn về trồng trọt và sống sót trong vùng đất khó khăn. Mặc dù là vị thần, nhưng Chầu Lục cũng có những mặt đời thường, được truyền kể là thường xuất hiện dưới hình dạng các cô gái người Nùng, thường bán hàng và giao lưu với những người đi qua đường.

Chầu Lục cũng được biết đến với khả năng “bắt đồng” và thường được kính cẩn như một vị chầu đặc biệt có thể hỗ trợ và che chở người dân. Khi ngự đồng, Chầu Lục thường mặc áo màu lam hoặc màu xanh chàm, thực hiện các nghi lễ như khai cuống và múa mồi.

Xem thêm  Đức Chúa Ông là ai? Sự tích về Đức Chúa Ông

Đền thờ Chầu Lục được thiết lập tại thôn Chín Tư, xã Hòa Lạc, huyện Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn. Đây được xem là nơi Chầu Lục thường hiển linh và thực hiện các nghi lễ thờ cúng. Ngày lễ của Chầu Lục thường được tổ chức vào hai ngày là ngày 10/5 âm lịch và ngày 20/9 âm lịch, nhưng ngày chính xác của ngày sinh và ngày hóa của Chầu Lục vẫn còn tranh cãi trong tín ngưỡng dân gian.

Chầu Bảy Tân La (Chầu Bảy Kim Giao)

Chầu Bảy Tân La hay Chầu Bảy Kim Giao, vị thần linh trong dòng huyền thoại của người Việt, có nhiều điều kỳ bí về thân thế và công đức.

Theo truyền thuyết, Chầu Bảy được cho là tướng của Hai Bà Trưng và sinh ra tại Mỏ Bạch, Thái Nguyên. Sau khi mất thì Chầu được xem như hóa thân tại Tân La. Với danh xưng Chầu Bảy Kim Giao, vị thần này được tôn kính là anh linh đã hỗ trợ người dân và đất nước, nhận được nhiều vinh quang trong các triều đại với danh hiệu anh hùng liệt nữ.

Chầu Bảy Kim Giao được cho là người Mọi và xuất hiện để giúp đỡ người dân. Theo truyền thuyết, Chầu sinh ra tại Thanh Liên, Mỏ Bạch, Thái Nguyên. Bà được coi là người đã giúp đỡ người dân trong việc chống lại quân xâm lăng tại Thái Nguyên và cũng được biết đến là người hướng dẫn người dân Mọi về công việc canh tác, trồng trọt và chăn nuôi. Một số truyền thuyết còn cho rằng Chầu Bảy cũng là người đã giúp dân Mọi biết cách trồng chè tuyết. Sau khi trở về thiên đàng, Chầu được giao trọng trách cai quản núi rừng Mỏ Bạch, Thái Nguyên. Theo tưởng tượng dân gian, vào những đêm khuya, Chầu thường hiện hình dạo chơi, hội họp cùng các tiên nữ giữa rừng xanh.

Chầu Bảy được coi là vị thần ít khi xuất hiện trong các lễ hội và hiếm khi có người hầu cận. Nếu có, thì chỉ khi về đền thờ chính, bà được thỉnh ngự đồng và mặc áo màu tím hoặc xanh. Trong lễ hội, Chầu Bảy thường thực hiện các nghi lễ như khai cuống và múa mồi.

Đền thờ của Chầu Bảy Kim Giao là Đền Kim Giao tại Thanh Liên, Mỏ Bạch thuộc tỉnh Thái Nguyên, được coi là nơi vẫn còn lưu lại dấu tích của bà từ xa xưa. Đây là nơi mà người dân tín ngưỡng thường đến để thờ cúng và kính mến Chầu Bảy Kim Giao.

 Chầu Bát

Chầu Bát, còn được biết đến với các danh hiệu như Chầu Tám thượng ngàn và Bát nàn đại tướng Đông Nhung, có một câu chuyện đầy lòng dũng cảm và quyết tâm cao cả.

Theo truyền thuyết, Chầu Bát quê quán tại vùng Phượng Lâu Bạch Hạc. Nguyên đầy, Chầu Bát đã cùng tham gia binh đao trong cuộc khởi nghĩa dưới lãnh đạo của Hai Bà Trưng. Tuy nhiên, sau khi không thể giữ vững chiến thắng, Chầu Bát đã từ Đồng Mỏ về Thái Bình và ẩn náu tại chùa Tiên La.

Khi quân giặc Hán tìm ra nơi Chầu Bát đang ẩn náu, Chầu quyết định hy sinh trong lòng chùa. Hành động kiên trung của Chầu đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử. Anh linh Chầu Bát đã dũng cảm vượt ra ngoài sân chùa, đấu tranh bất khuất và hy sinh, để lại câu chuyện anh hùng đầy cảm hứng. Qua các thời kỳ lịch sử, Chầu Bát đã nhận được vinh quang và danh hiệu anh hùng liệt nữ.

Trong lễ hội, Chầu Bát được miêu tả mặc áo vàng, khăn củ ấu chít và đeo kiếm cờ, đấu tranh quả cảm với kỹ năng sử dụng tay dấu 8 ngón, múa kiếm và múa cờ.

Đền thờ của Chầu Bát được xây dựng tại Lạng Sơn, nơi Chầu tham gia trận đánh và để lại lá cờ linh thiêng. Cũng có một đền thờ ở Tiên La Thái Bình, là nơi Chầu Bát ẩn náu và hy sinh, để lại ký ức vĩnh cửu về sự dũng cảm và lòng kiên trung của mình.

Chầu Cửu

Chầu Cửu, hay còn gọi là Chầu Chín Cửu Tinh, có nguồn gốc từ một tiên nữ trên Thiên Đình, sinh ra tại đất Bỉm Sơn, Thanh Hóa, với sứ mệnh giúp đỡ người dân. Khi thác hóa, bà trở thành vị thần Chầu Bà kề cận, chịu trách nhiệm ghi chép sổ sách trong Cửu Trùng Thiên Cung, nơi Vạn Hoa Vương Mẫu trụ vững.

Chầu Cửu thường thường dạo chơi cùng bạn bè, thường giáng hiện tại đất Thanh Hóa. Theo truyền thống, bà cũng được coi là người cai quản chín mạch nước giếng âm dương trên đất Thanh. Nhiều nguồn cho rằng “Cửu” trong tên Chầu Cửu ám chỉ chín giếng, nên từ này cũng có thể hiểu là “Chín Giếng.”

Chầu Cửu thường thường ngự đồng khi đến các đền thờ ở Phủ Dày, Nam Định hoặc Đền Sòng, Thanh Hóa. Trong lễ hội, bà thường mặc áo màu đỏ (tuy nhiên có những nơi dâng chầu với áo màu hồng), thực hiện các nghi lễ khai quang và múa mồi.

Bởi được coi là vị thần kề cận bên Mẫu, Chầu Cửu thường được thờ cúng ở những ngôi đền chính của Mẫu như Đền Rồng ở Thanh Hóa và Phủ Bóng ở Nam Định. Một số đền thờ còn coi bà là người giữ trong bản đền. Tuy nhiên, ngôi đền chính của Chầu Cửu thường được coi là Đền Cô Chín Sòng Sơn ở Bỉm Sơn, Thanh Hóa.

Xem thêm  Top 5 mẫu Câu đối đẹp mắt và độc đáo tại Sơn Đồng

 Chầu Mười

Chầu Mười Đồng Mỏ, hay còn được biết đến với biệt danh Mỏ Ba công chúa, xuất thân từ một gia đình tù trưởng tại vùng Đồng Mỏ. Trong thời trẻ, Chầu đã tỏ ra xuất sắc trong võ nghệ và sử dụng kiếm cung. Khi vua Lê Thái Tổ kêu gọi dân chúng tham gia vào cuộc chiến chống giặc, Chầu không ngần ngại đáp lời triệu hồi và tích cực tham gia vào chiến đấu.

Sau khi giặc thù tan, Chầu được triều đình công nhận công lao của mình. Bằng sự hiền lành và thông thái, bà giúp đỡ người dân xây dựng và cải thiện đời sống cộng đồng. Đến mùa thu, khi hoàn thành nhiệm vụ, Chầu trở về thế giới tiên. Sự anh linh của Chầu Mười Đồng Mỏ lan tỏa khắp miền Bắc Trung Nam, thu hút sự chú ý và lòng kính ngưỡng của mọi người, khiến họ tụ họp thành một truyền thống ở Mỏ Ba.

Chầu được vinh danh và sắc phong làm Khâm sai bốn phủ, một vị trí cao quý trong dòng người Chầu Bà, được nhân dân và con cháu nhận biết và tôn sùng. Trong lễ hội, bà thường mặc áo vàng và khăn chữ nhân, thực hiện các nghi lễ đặc trưng như sử dụng tay dấu 10 ngón, múa kiếm và múa cờ khi ngự đồng, góp phần tạo ra những nghi lễ uy nghi và trang trọng trong việc chứng lễ hoa quả lương thực.

Ngôi đền thờ chính của Chầu Mười được xây dựng ngay tại cửa ải Chi Lăng, vị trí mà bà đã từng trấn giữ và có công lao lớn trong quá khứ. Đây chính là Đền Chầu Mười Đồng Mỏ, thường được gọi là Đền Mỏ Ba, đặt tại xã Mỏ Ba, thị trấn Đồng Mỏ, tỉnh Lạng Sơn. Đây là nơi mà người dân tôn kính và thường xuyên thờ cúng để tưởng nhớ công đức và anh hùng của Chầu Mười Đồng Mỏ.

Chầu Bé Bắc Lệ

Chầu Bé Bắc Lệ, còn được biết đến với tên gọi công chúa nhỏ Bắc Lệ, xuất thân từ dòng dân người Nùng tại vùng Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn. Hồi xưa, Chầu Bé Bắc Lệ đã hy sinh bản thân bằng cách hòa mình xuống sông Bắc Lệ để ngăn chặn sự cưỡng bức từ quân giặc. Anh linh của chầu này đã giúp đỡ dân chúng và mang lại sự tha hương cho những người xa xứ. Thường xuất hiện dưới hình thức của người bán hàng hoặc người chữa bệnh, Chầu Bé được coi là hiện thân của Mẫu Thượng Ngàn.

Ngôi đền thờ chính của Chầu Bé Bắc Lệ được xây dựng tại Đền Công Đồng Bắc Lệ. Chầu Bé có xuất xứ từ cội nguồn người Nùng ở Lạng Sơn và được tưởng nhớ với công đức lớn lao của mình trong việc giúp đỡ dân làng và quốc gia. Truyền thuyết kể rằng Chầu Bé Bắc Lệ từng tham gia vào cuộc kháng chiến chống lại quân Minh, đồng thời giúp vua Lê Thái Tổ trong thời gian đó. Khắp các vùng thắng cảnh, Chầu Bé dạy dỗ dân chúng về cách làm ruộng, chăn nuôi và đánh bắt cá tôm. Tuy rất sắc sảo nhưng chầu vẫn rất nhân hậu, luôn hướng dẫn cho người trần gian những hành động tốt lành.

Trong số Tứ Phủ Chầu Bà, Chầu Bé Bắc Lệ là một trong ba vị chầu có vị trí gần cuối nhưng không một ai từ chối việc ngự đồng khi chầu xuất hiện. Khi ngự đồng, Chầu thường mặc áo đen hoặc xanh chàm, đeo gùi hoa trên vai, và múa mồi sau khi khai quang. Đền thờ chính của Chầu Bé Bắc Lệ thường được xác định tại khu vực Đền Bắc Lệ ở xã Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn. Ngày diễn ra ngày tiệc chầu có thể thay đổi tùy theo nơi cử hành, có nơi nói là ngày 12/9 âm lịch, có nơi khác cho là ngày 19/9 âm lịch. Ngoài Chầu Bé Bắc Lệ, cũng có các đền thờ khác trên Thượng Ngàn tôn kính Chầu Bé, nhưng chầu chỉ ngự đến khi về đến chính của mình.

Chầu Bà Bản Đền

Chầu Bà Bản Đền, còn được gọi là Bản Đền Công Chúa hoặc Thủ Điện Công Chúa, là hình thể hiện thân của các vị thánh Mẫu, tùy thuộc vào địa phương và bản đền cụ thể, Chầu sẽ thể hiện với các màu sắc khác nhau. Thông thường, người hầu Chầu Bà Thủ Điện sẽ mặc áo hồng và đội khăn hồng vào đầu năm, còn vào cuối năm họ sẽ mặc áo xanh và đội khăn xanh.

Hiện nay, việc hầu Chầu Bà Bản Đền không còn được thực hiện như trước, và có nhiều người không còn biết đến sự hiện diện của Chầu Bà. Tuy nhiên, văn hóa về việc hầu Ngài vẫn được lưu giữ và duy trì tại một số nơi, mặc dù không còn phổ biến như trước.

Nhìn chung, tín ngưỡng về Tứ Phủ Chầu Bà không chỉ là sự kính trọng đối với thần linh mà còn là một phần không thể thiếu của văn hóa tâm linh Việt Nam. Những mẫu tượng đẹp mắt tại Sơn Đồng, với sự kỳ diệu và linh thiêng, góp phần thể hiện lòng kính phục và tôn vinh những giá trị tinh thần sâu sắc. Chúng không chỉ đại diện cho sự đẹp đẽ nghệ thuật mà còn là biểu tượng cho lòng thành kính và niềm tin vững chắc của những người truyền thống. Tứ Phủ Chầu Bà, qua những thần tích và công lao được ghi dấu, luôn là nguồn cảm hứng vô tận, góp phần xây dựng nên bức tranh văn hóa tâm linh đậm chất truyền thống của dân tộc.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0967978951
icons8-exercise-96 chat-active-icon